Cách dùng "叫一声干爹干妈的" (jiào yī shēng gān diē gàn mā de) trong hội thoại tiếng Trung
叫一声干爹干妈的
một tiếng cha nuôi mẹ nuôi.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:39
wǒ men yě shuō hǎo le děng hái zi chū shēng yǐ hòu shì yào guǎn nǐ gēn sǎo zi
我们也说好了 等孩子出生以后 是要管你跟嫂子
“Chúng ta cũng đã nói rồi, đợi sau khi con ra đời, sẽ phải gọi anh và chị dâu”
LINE 0239:44
PLAYING SCENEjiào叫
yī一
shēng声
gān干
diē爹
gàn干
mā妈
de的
“một tiếng cha nuôi mẹ nuôi.”
LINE 0339:47
nà ge bīng shì cóng sǐ rén duī lǐ miàn pá chū lái de
那个兵是从死人堆里面 爬出来的
“Người lính đó đã bò ra từ trong đống xác chết.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
dà jiā kàng zhàn mù juān dǎ rǎo yī xiàMọi người quyên góp kháng chiến ạ. Xin làm phiền một chút ạ.

HSK 7
0:03s
nín yuàn yì cān jiā wǒ men de kàng zhàn mù juān maNgài có muốn tham gia quyên góp kháng chiến của chúng tôi không ạ?

HSK 7
0:03s
fēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuàiCảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya nǐ jiù shì zuò zhe xiǎo huá zi qù jiāng xīnBây giờ thì... Kể cả có đi thuyền nhỏ ra giữa sông,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà bù yě chà bu duō yī gēn jīn tiáo le maVậy chẳng phải cũng gần bằng, một cây vàng rồi sao?