Cách dùng "今儿一早又去军营里办公事" (jīn ér yī zǎo yòu qù jūn yíng lǐ bàn gōng shì) trong hội thoại tiếng Trung
今儿一早又去军营里办公事
sáng nay lại phải đến doanh trại quân đội làm việc ạ.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:36
wǒ ya yě shì zuó tiān dà bàn yè gāng dào
我呀 也是昨天大半夜刚到
“Cháu cũng vừa mới đến lúc nửa đêm hôm qua,”
LINE 0203:38
PLAYING SCENEjīn今
ér儿
yī一
zǎo早
yòu又
qù去
jūn军
yíng营
lǐ里
bàn办
gōng公
shì事
“sáng nay lại phải đến doanh trại quân đội làm việc ạ.”
LINE 0303:43
yún云
kuí魁
“Vân Khôi...”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 9 of 9)
HSK 7
0:03s
dà jiā kàng zhàn mù juān dǎ rǎo yī xiàMọi người quyên góp kháng chiến ạ. Xin làm phiền một chút ạ.

HSK 7
0:03s
nín yuàn yì cān jiā wǒ men de kàng zhàn mù juān maNgài có muốn tham gia quyên góp kháng chiến của chúng tôi không ạ?

HSK 7
0:03s
fēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuàiCảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.

HSK 5
0:03s
xiàn zài ya nǐ jiù shì zuò zhe xiǎo huá zi qù jiāng xīnBây giờ thì... Kể cả có đi thuyền nhỏ ra giữa sông,

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
nà bù yě chà bu duō yī gēn jīn tiáo le maVậy chẳng phải cũng gần bằng, một cây vàng rồi sao?