Cách dùng "说看着他们一个个去死" (shuō kàn zhe tā men yí gè gè qù sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
说看着他们一个个去死
bảo tôi phải nhìn họ từng người một đi chết.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:14
zhǎng guān wǒ men lǚ zhǎng yào bǎ wǒ liú xià lái
长官 我们旅长要把我留下来
“Quan lớn. Lữ đoàn trưởng của chúng tôi muốn giữ tôi lại,”
LINE 0226:17
PLAYING SCENEshuō说
kàn看
zhe着
tā他
men们
yí一
gè个
gè个
qù去
sǐ死
“bảo tôi phải nhìn họ từng người một đi chết.”
LINE 0326:19
wǒ我
yǐ以
wéi为
tā他
shuō说
de的
shì是
qì气
huà话
“Tôi còn tưởng ngài ấy nói trong lúc tức giận.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 166 clips (Page 3 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
méi yǒu yào fàn yào dào rén jiā jiā lǐ deKhông có ai đi ăn xin mà vào tận nhà người ta thế này cả.

HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ chū qù wǒ qiú nǐ gěi wǒ chū qù zhàn zhùCậu ra ngoài cho tôi! Tôi xin cậu, ra ngoài cho tôi! Đứng lại!

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
pào zài nà ge shuǐ lǐ biān nǐ shuō zhāng yún kuíngâm mình trong nước như vậy. Cậu nói về Trương Vân Khôi đi.

HSK 6
0:03s
nà jiǎn zhí jiù shì shén le tā mìng lìng tā de shǒu xiàđúng là thần thánh rồi. Anh ấy lệnh cho cấp dưới.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
kě shì sān tiān yòu sān tiān wǒ men dōu méi děng lái yuán jūn de yǐng ziNhưng mà hết ba ngày này đến ba ngày khác. chúng tôi vẫn không thấy bóng dáng viện binh đâu.

HSK 7
0:03s
wǒ men lǚ zhǎng yě shì shàng huǒ dào bù xíngLữ trưởng của chúng tôi cũng sốt ruột không chịu nổi.

HSK 4
0:03s
nǐ zài zhè ge shí hòu néng xiǎng jǐn yī qiè bàn fǎVào lúc này. cậu có thể nghĩ mọi cách.

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
tài yé shén me bú yào jǐn wǎng hòu tou shuō a nà méi yǒu qián touCụ ơi, có gì mà không quan trọng chứ? Kể phần sau đi. Không có phần trước.