Cách dùng "我去跟他们说 你去找谁都没用啊" (wǒ qù gēn tā men shuō nǐ qù zhǎo shéi dōu méi yòng a) trong hội thoại tiếng Trung

gēnmenshuō zhǎoshéidōuméiyònga

Để tôi nói chuyện với họ. Anh đi tìm ai cũng vô dụng thôi.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:19
nǐ bǎ nà ge bīng jiāo gěi wǒ wǒ dài tā qù jiàn nǐ men zhǎng guān

你把那个兵交给我 我带他去见你们长官

Anh giao tên lính đó cho tôi. Tôi sẽ đưa cậu ta đi gặp cấp trên của các anh.

LINE 0238:22
PLAYING SCENE
wǒ qù gēn tā men shuō nǐ qù zhǎo shéi dōu méi yòng a

我去跟他们说 你去找谁都没用啊

Để tôi nói chuyện với họ. Anh đi tìm ai cũng vô dụng thôi.

LINE 0338:25
wǒ zhǎo yě zhǎo le chǎo yě chǎo le wǒ gēn wǒ men jūn zhǎng shī zhǎng dōu chǎo fān le

我找也找了 吵也吵了 我跟我们军长师长都吵翻了

Tôi tìm cũng đã tìm rồi, cãi cũng đã cãi rồi. Tôi đã cãi lộn với cả quân trưởng và sư trưởng của chúng tôi rồi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp38:22
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 166 clips (Page 9 of 9)
大家抗战募捐 打扰一下
HSK 7
0:03s
dà jiā kàng zhàn mù juān dǎ rǎo yī xiàMọi người quyên góp kháng chiến ạ. Xin làm phiền một chút ạ.
您愿意参加我们的抗战募捐吗
HSK 7
0:03s
nín yuàn yì cān jiā wǒ men de kàng zhàn mù juān maNgài có muốn tham gia quyên góp kháng chiến của chúng tôi không ạ?
非常感谢 愿上帝保佑你 祝您愉快
HSK 7
0:03s
fēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuàiCảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.
现在呀 你就是坐着小划子去江心
HSK 5
0:03s
xiàn zài ya nǐ jiù shì zuò zhe xiǎo huá zi qù jiāng xīnBây giờ thì... Kể cả có đi thuyền nhỏ ra giữa sông,
那也要三十块 三十块
HSK 1
0:03s
nà yě yào sān shí kuài sān shí kuàithì cũng phải mất ba mươi đồng. Ba mươi đồng.
那不也差不多 一根金条了吗
HSK 5
0:03s
nà bù yě chà bu duō yī gēn jīn tiáo le maVậy chẳng phải cũng gần bằng, một cây vàng rồi sao?