Cách dùng "再不行我到半道 我拦他去也行" (zài bù xíng wǒ dào bàn dào wǒ lán tā qù yě xíng) trong hội thoại tiếng Trung

zàixíngdàobàndào lánxíng

Nếu không được nữa thì tôi ra giữa đường, chặn ông ấy lại cũng được.

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0109:08
nǐ men yào bù gào sù wǒ tài yé zài nǎ ér wǒ zhǎo tā qù

你们要不告诉我太爷在哪儿 我找他去

Hay là mọi người cho tôi biết lão thái gia ở đâu, tôi đi tìm ông ấy.

LINE 0209:13
PLAYING SCENE
zài bù xíng wǒ dào bàn dào wǒ lán tā qù yě xíng

再不行我到半道 我拦他去也行

Nếu không được nữa thì tôi ra giữa đường, chặn ông ấy lại cũng được.

LINE 0309:18
suàn
le

Thôi bỏ đi.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E5
Timestamp09:13
TMDB ID289624

More Clips From Episode

Total 166 clips (Page 9 of 9)
大家抗战募捐 打扰一下
HSK 7
0:03s
dà jiā kàng zhàn mù juān dǎ rǎo yī xiàMọi người quyên góp kháng chiến ạ. Xin làm phiền một chút ạ.
您愿意参加我们的抗战募捐吗
HSK 7
0:03s
nín yuàn yì cān jiā wǒ men de kàng zhàn mù juān maNgài có muốn tham gia quyên góp kháng chiến của chúng tôi không ạ?
非常感谢 愿上帝保佑你 祝您愉快
HSK 7
0:03s
fēi cháng gǎn xiè yuàn shàng dì bǎo yòu nǐ zhù nín yú kuàiCảm ơn rất nhiều. Xin Chúa phù hộ cho ngài. Chúc ngài vui vẻ.
现在呀 你就是坐着小划子去江心
HSK 5
0:03s
xiàn zài ya nǐ jiù shì zuò zhe xiǎo huá zi qù jiāng xīnBây giờ thì... Kể cả có đi thuyền nhỏ ra giữa sông,
那也要三十块 三十块
HSK 1
0:03s
nà yě yào sān shí kuài sān shí kuàithì cũng phải mất ba mươi đồng. Ba mươi đồng.
那不也差不多 一根金条了吗
HSK 5
0:03s
nà bù yě chà bu duō yī gēn jīn tiáo le maVậy chẳng phải cũng gần bằng, một cây vàng rồi sao?