Cách dùng "我和你不一样 我不是做学术的料" (wǒ hé nǐ bù yí yàng wǒ bú shì zuò xué shù de liào) trong hội thoại tiếng Trung
我和你不一样 我不是做学术的料
Anh không giống em. Anh không có khiếu về học thuật,
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:41
shī师
xiōng兄
zhēn真
lì厉
hài害
“đàn anh giỏi thật đó.”
LINE 0214:43
PLAYING SCENEwǒ hé nǐ bù yí yàng wǒ bú shì zuò xué shù de liào
我和你不一样 我不是做学术的料
“Anh không giống em. Anh không có khiếu về học thuật,”
LINE 0314:46
hái shì zǎo diǎn chū lái zhèng qián bǐ jiào shì hé wǒ shī xiōng qiān xū le
还是早点出来挣钱比较适合我 师兄谦虚了
“ra đời kiếm tiền sớm chút thì hợp với anh hơn. Đàn anh khiêm tốn quá rồi.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 2 of 11)
HSK 4
0:03s
nán dào zhēn de xiàng nǐ bǐ jì běn lǐ suǒ shuōchẳng lẽ là giống như những gì viết trong sổ của anh,

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
sòng le xiǎo míng yī píng xiǎo xióng táng mamà cô tặng cho Tiểu Minh hôm Giáng Sinh không?

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
guài bù dé tā gěi wǒ de zuì hòu yī jù liú yán shuōChẳng trách lời nhắn cuối cùng em ấy gửi cho tôi đã nói rằng

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 5
0:03s
yīn wèi xiū xué le yī nián suǒ yǐ hé wǒ tóng jièVì anh ta nghỉ học một năm nên tôi và anh ta cũng khóa.

HSK 7
0:03s
wǒ jì de tā zuì xǐ huān yán jiū hú dié biāo běn dāng niánTôi nhớ anh ta rất thích nghiên cứu tiêu bản loài bướm. Năm đó

HSK 4
0:03s
yě shì tā hé wǒ yì qǐ qù yīng guó jiāo liú dengười đi Anh trao đổi cùng với tôi cũng là anh ta.

HSK 1
0:03s
wǒ yě shì zài nà ge shí hòu rèn shí de xiǎo míngTôi cũng quen biết Tiểu Minh vào chính thời điểm đó.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ men dé yǒu yī nián duō méi jiàn le ba nǐ hái hǎo maChúng ta không gặp nhau hơn một năm rồi, em vẫn ổn chứ?

HSK 4
0:03s
běn lái xiǎng lián xì nǐ yě méi nǐ de lián xì fāng shìVốn định liên lạc với em nhưng rồi chẳng có cách liên lạc của em.

HSK 5
0:03s
bì yè yī nián jiù kāi le xīn lǐ zī xún shìMới tốt nghiệp một năm mà đã mở được một phòng tư vấn tâm lý,