Cách dùng "也是他和我一起去英国交流的" (yě shì tā hé wǒ yì qǐ qù yīng guó jiāo liú de) trong hội thoại tiếng Trung
也是他和我一起去英国交流的
người đi Anh trao đổi cùng với tôi cũng là anh ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:36
wǒ jì de tā zuì xǐ huān yán jiū hú dié biāo běn dāng nián
我记得他最喜欢研究蝴蝶标本 当年
“Tôi nhớ anh ta rất thích nghiên cứu tiêu bản loài bướm. Năm đó”
LINE 0211:40
PLAYING SCENEyě也
shì是
tā他
hé和
wǒ我
yì一
qǐ起
qù去
yīng英
guó国
jiāo交
liú流
de的
“người đi Anh trao đổi cùng với tôi cũng là anh ta.”
LINE 0311:42
wǒ我
yě也
shì是
zài在
nà那
ge个
shí时
hòu候
rèn认
shí识
de的
xiǎo小
míng铭
“Tôi cũng quen biết Tiểu Minh vào chính thời điểm đó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 10 of 11)
HSK 7
0:03s
méi shāng dào gǔ tou zhǐ shì pò le gè kǒu zi yī zhōu jiù hǎo leKhông bị thương đến xương cốt. Chỉ có một vết rách thôi. Một tuần là khỏi.

HSK 4
0:03s
děng jié guǒ chū lái zhī hòu zài jìn xíng xià yī bùĐợi có kết quả rồi mới tiến hành bước tiếp theo.

HSK 7
0:03s
wǒ yě méi xiǎng dào shì qíng huì dào zhè ge dì bùTôi cũng không ngờ mọi việc lại đến mức này.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
rú guǒ wǒ néng zǎo diǎn fā xiàn yǒu rén zài lì yòng wǒNếu tôi có thể phát hiện có người đang lợi dụng tôi sớm hơn,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
jiè kǒu děng zì jǐ zhǎo dào le zhēn xiàng cái néng gòu miàn duì nǐlấy cớ, chờ đến khi tìm ra sự thật mới có thể đối mặt với chị.

HSK 6
0:03s
wǒ méi yǒu jí shí jǐ yǔ tā xìn rèn hé zhī chíTôi đã không thể cho cậu ấy sự tin tưởng và hỗ trợ kịp thời.

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s