Cách dùng "也是他和我一起去英国交流的" (yě shì tā hé wǒ yì qǐ qù yīng guó jiāo liú de) trong hội thoại tiếng Trung
也是他和我一起去英国交流的
người đi Anh trao đổi cùng với tôi cũng là anh ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:36
wǒ jì de tā zuì xǐ huān yán jiū hú dié biāo běn dāng nián
我记得他最喜欢研究蝴蝶标本 当年
“Tôi nhớ anh ta rất thích nghiên cứu tiêu bản loài bướm. Năm đó”
LINE 0211:40
PLAYING SCENEyě也
shì是
tā他
hé和
wǒ我
yì一
qǐ起
qù去
yīng英
guó国
jiāo交
liú流
de的
“người đi Anh trao đổi cùng với tôi cũng là anh ta.”
LINE 0311:42
wǒ我
yě也
shì是
zài在
nà那
ge个
shí时
hòu候
rèn认
shí识
de的
xiǎo小
míng铭
“Tôi cũng quen biết Tiểu Minh vào chính thời điểm đó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 11 of 11)
HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yí dìng bú huì xiǎng kàn dào nǐ yǒng yuǎn huó zài kuì jiù zhī zhōngJason sẽ không muốn thấy chị phải sống mãi trong áy náy đâu.

HSK 2
0:03s
bú yào ràng jié sēn de shì zài xià yí gè hái zi shēn shàng chóng yǎnĐừng để chuyện xảy ra với Jason lặp lại với đứa trẻ khác.