Cách dùng "也是他和我一起去英国交流的" (yě shì tā hé wǒ yì qǐ qù yīng guó jiāo liú de) trong hội thoại tiếng Trung
也是他和我一起去英国交流的
người đi Anh trao đổi cùng với tôi cũng là anh ta.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0111:36
wǒ jì de tā zuì xǐ huān yán jiū hú dié biāo běn dāng nián
我记得他最喜欢研究蝴蝶标本 当年
“Tôi nhớ anh ta rất thích nghiên cứu tiêu bản loài bướm. Năm đó”
LINE 0211:40
PLAYING SCENEyě也
shì是
tā他
hé和
wǒ我
yì一
qǐ起
qù去
yīng英
guó国
jiāo交
liú流
de的
“người đi Anh trao đổi cùng với tôi cũng là anh ta.”
LINE 0311:42
wǒ我
yě也
shì是
zài在
nà那
ge个
shí时
hòu候
rèn认
shí识
de的
xiǎo小
míng铭
“Tôi cũng quen biết Tiểu Minh vào chính thời điểm đó.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 208 clips (Page 7 of 11)
HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zhǐ shì xiǎng bāng nǐ gèng liǎo jiě tā yī xiēTôi chỉ muốn giúp anh hiểu cô ấy hơn thôi.

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
huì bú huì yǒu shén me bù wéi rén zhī de yīn àn miàncó khi nào là vì có mặt tối chưa ai biết không?

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
bù guǎn tā yǐ qián zāo yù le shén me dōu wú suǒ wèiTrước đây cô ấy đã gặp chuyện gì cũng không quan trọng,

HSK 7
0:03s
yīn wèi wǒ xiāng xìn tā de wéi rén dàn shì tā bù zhēn chéngvì tôi tin vào con người của cô ấy. Nhưng anh không ngại

HSK 7
0:03s
nǐ bù jiè yì ma nà yě shì yīn wèi wǒ bù pèi ràng tā zhēn chéngviệc cô ấy không thật lòng à? Đó cũng là vì tôi không xứng để cô ấy thật lòng với tôi.

HSK 4
0:03s
shì wǒ de cuò wù tā méi yǒu zuò cuò rèn hé dì fāngĐó là lỗi của tôi. Cô ấy không làm gì sai cả.

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ bù xǐ huān bié rén zài bèi hòu yì lùn tāTôi không thích mọi người bàn tán sau lưng cô ấy.

HSK 4
0:03s
nǐ wèi shén me bù pèi nǐ dào dǐ zuò cuò le shén meTại sao anh lại không xứng đáng? Rốt cuộc thì anh đã làm gì sai?

HSK 4
0:03s