Cách dùng "不跟你说 我先睡了啊 四点钟起床" (bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuáng) trong hội thoại tiếng Trung
不跟你说 我先睡了啊 四点钟起床
Không nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0124:42
sì四
diǎn点
zhōng钟
wǒ我
jiù就
dé得
qǐ起
“Bốn giờ tôi đã phải dậy.”
LINE 0224:43
PLAYING SCENEbù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuáng
不跟你说 我先睡了啊 四点钟起床
“Không nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.”
LINE 0324:47
děng等
děng等
“Đợi đã.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè bú shì bī zhe wǒ men yě gěi tuán duì zhǎng gōng zī maanh đây không phải ép chúng tôi cũng tăng lương cho đội ngũ sao?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng bǎ yuàn qì sā zài bié rén shēn shàng duì baKhông thể trút bực tức lên người khác Đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎoCô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

HSK 7
0:03s
suí dà liú cái yuán zuì huá suàn le tā zhè me zuòCắt giảm theo số đông là lợi nhất Làm thế này

HSK 4
0:03s
yòu kě yǐ ràng wǒ men zhè xiē liú xià de rén huáng kǒng bù ānlại khiến những người ở lại như chúng ta hoang mang lo lắng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn nǐ bà mā máng dé lián shuō jù huà de gōng fu dōu méi yǒuThấy bố mẹ con bận rộn. Đến nói một câu cũng không có thời gian.

HSK 4
0:03s