Cách dùng "后来也没坚持下去 分了" (hòu lái yě méi jiān chí xià qù fēn le) trong hội thoại tiếng Trung
后来也没坚持下去 分了
Sau cũng không giữ được, chia tay.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0103:18
què shí shì bú shì hé tán liàn ài yǐ qián tán guò yí gè tán tǐng jiǔ de
确实是不适合谈恋爱 以前谈过一个 谈挺久的
“Thật sự là không hợp để yêu đương. Trước đây từng yêu một người. Yêu khá lâu.”
LINE 0203:22
PLAYING SCENEhòu lái yě méi jiān chí xià qù fēn le
后来也没坚持下去 分了
“Sau cũng không giữ được, chia tay.”
LINE 0303:24
wèi为
shén什
me么
fēn分
a啊
“Sao lại chia tay?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng bǎ yuàn qì sā zài bié rén shēn shàng duì baKhông thể trút bực tức lên người khác Đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎoCô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

HSK 7
0:03s
suí dà liú cái yuán zuì huá suàn le tā zhè me zuòCắt giảm theo số đông là lợi nhất Làm thế này

HSK 4
0:03s
yòu kě yǐ ràng wǒ men zhè xiē liú xià de rén huáng kǒng bù ānlại khiến những người ở lại như chúng ta hoang mang lo lắng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn nǐ bà mā máng dé lián shuō jù huà de gōng fu dōu méi yǒuThấy bố mẹ con bận rộn. Đến nói một câu cũng không có thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo běn mǎi mài a láo lù mìng mā wǒ lái baBuôn bán nhỏ lẻ, số phận vất vả thôi. Mẹ, để con làm.