Cách dùng "看什么呢 那么开心" (kàn shén me ne nà me kāi xīn) trong hội thoại tiếng Trung
看什么呢 那么开心
Xem gì thế? Vui thế
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0136:35
zhī dào le zhī dào le
知道了 知道了
“Biết rồi, biết rồi”
LINE 0236:38
PLAYING SCENEkàn shén me ne nà me kāi xīn
看什么呢 那么开心
“Xem gì thế? Vui thế”
LINE 0336:41
nǐ lái wǒ gěi nǐ kàn yàng dōng xī
你来 我给你看样东西
“Lại đây, tôi cho bạn xem cái này”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè bú shì bī zhe wǒ men yě gěi tuán duì zhǎng gōng zī maanh đây không phải ép chúng tôi cũng tăng lương cho đội ngũ sao?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng bǎ yuàn qì sā zài bié rén shēn shàng duì baKhông thể trút bực tức lên người khác Đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎoCô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

HSK 7
0:03s
suí dà liú cái yuán zuì huá suàn le tā zhè me zuòCắt giảm theo số đông là lợi nhất Làm thế này

HSK 4
0:03s
yòu kě yǐ ràng wǒ men zhè xiē liú xià de rén huáng kǒng bù ānlại khiến những người ở lại như chúng ta hoang mang lo lắng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn nǐ bà mā máng dé lián shuō jù huà de gōng fu dōu méi yǒuThấy bố mẹ con bận rộn. Đến nói một câu cũng không có thời gian.

HSK 4
0:03s