Cách dùng "你有阵子没去看你爸妈了吧" (nǐ yǒu zhèn zi méi qù kàn nǐ bà mā le ba) trong hội thoại tiếng Trung
你有阵子没去看你爸妈了吧
Có lâu rồi con chưa về thăm bố mẹ đúng không?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0117:12
zhào赵
méi玫
a啊
“Triệu Mân này.”
LINE 0217:14
PLAYING SCENEnǐ你
yǒu有
zhèn阵
zi子
méi没
qù去
kàn看
nǐ你
bà爸
mā妈
le了
ba吧
“Có lâu rồi con chưa về thăm bố mẹ đúng không?”
LINE 0317:16
shì是
a啊
“Vâng.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè bú shì bī zhe wǒ men yě gěi tuán duì zhǎng gōng zī maanh đây không phải ép chúng tôi cũng tăng lương cho đội ngũ sao?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng bǎ yuàn qì sā zài bié rén shēn shàng duì baKhông thể trút bực tức lên người khác Đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎoCô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

HSK 7
0:03s
suí dà liú cái yuán zuì huá suàn le tā zhè me zuòCắt giảm theo số đông là lợi nhất Làm thế này

HSK 4
0:03s
yòu kě yǐ ràng wǒ men zhè xiē liú xià de rén huáng kǒng bù ānlại khiến những người ở lại như chúng ta hoang mang lo lắng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn nǐ bà mā máng dé lián shuō jù huà de gōng fu dōu méi yǒuThấy bố mẹ con bận rộn. Đến nói một câu cũng không có thời gian.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s
xiǎo běn mǎi mài a láo lù mìng mā wǒ lái baBuôn bán nhỏ lẻ, số phận vất vả thôi. Mẹ, để con làm.