Cách dùng "是可以让我放心把后背交给她的" (shì kě yǐ ràng wǒ fàng xīn bǎ hòu bèi jiāo gěi tā de) trong hội thoại tiếng Trung
是可以让我放心把后背交给她的
Là người tôi yên tâm trao gửi phía sau lưng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:32
nà那
shì是
kě可
yǐ以
tuō托
fù付
dà大
shì事
de的
“Đó là người có thể gửi gắm việc lớn”
LINE 0233:34
PLAYING SCENEshì是
kě可
yǐ以
ràng让
wǒ我
fàng放
xīn心
bǎ把
hòu后
bèi背
jiāo交
gěi给
tā她
de的
“Là người tôi yên tâm trao gửi phía sau lưng”
LINE 0333:37
zhè这
ge个
rén人
zhǐ只
néng能
shì是
zhào赵
méi玫
“Người đó chỉ có thể là Triệu Mân”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 6 of 7)
HSK 6
0:03s
chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí leGiơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
nǐ yě xǐ huān dà zǎo shàng de dǎ gāo ěr fū a wǒ nǎ shì lái dǎ qiú lái leAnh cũng thích chơi golf sáng sớm thế à? Tôi nào phải đến đây để đánh bóng

HSK 5
0:03s
hái bú shì wèi le gōng zuò bái dé ruì zài lǐ tou neChẳng qua là vì công việc Bạch Đức Thụy ở trong kia

HSK 5
0:03s
dà lǎo bǎn zài bù zài gēn wǒ yǒu shén me guān xìÔng chủ lớn có ở đó không Liên quan gì đến tôi

HSK 2
0:03s
bāng wǒ quàn quàn zhào méi bié tài sǐ xīn yǎn leGiúp tôi khuyên Triệu Mân Đừng quá cứng nhắc

HSK 6
0:03s
zhè háng yè jiù zhè me dà chú fēi tā bù xiǎng gàn leNgành này chỉ có vậy thôi Trừ phi cô ấy không muốn làm nữa

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā zhī qián zài wǎng shàng fā de zhào piān bèi rén bā chū lái leẢnh cô ấy đăng trên mạng trước đây Bị người ta đào mộ ra rồi

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
yào bù rán shì nán rén yǒu wèn tí yào bù rán jiù shì nǚ de yǒu wèn tíThì không phải là đàn ông có vấn đề Thì cũng là phụ nữ có vấn đề

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà bù dōu shì mìng kǔ quán dōu yuàn shè huì de rénChẳng phải toàn là người mệnh khổ đổ lỗi cho xã hội

HSK 4
0:03s
zěn me tā shì gǎi biàn dà huán jìng de rén aSao? Cô ấy là người thay đổi môi trường đấy

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s