Cách dùng "是可以让我放心把后背交给她的" (shì kě yǐ ràng wǒ fàng xīn bǎ hòu bèi jiāo gěi tā de) trong hội thoại tiếng Trung
是可以让我放心把后背交给她的
Là người tôi yên tâm trao gửi phía sau lưng
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0133:32
nà那
shì是
kě可
yǐ以
tuō托
fù付
dà大
shì事
de的
“Đó là người có thể gửi gắm việc lớn”
LINE 0233:34
PLAYING SCENEshì是
kě可
yǐ以
ràng让
wǒ我
fàng放
xīn心
bǎ把
hòu后
bèi背
jiāo交
gěi给
tā她
de的
“Là người tôi yên tâm trao gửi phía sau lưng”
LINE 0333:37
zhè这
ge个
rén人
zhǐ只
néng能
shì是
zhào赵
méi玫
“Người đó chỉ có thể là Triệu Mân”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè bú shì bī zhe wǒ men yě gěi tuán duì zhǎng gōng zī maanh đây không phải ép chúng tôi cũng tăng lương cho đội ngũ sao?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng bǎ yuàn qì sā zài bié rén shēn shàng duì baKhông thể trút bực tức lên người khác Đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎoCô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

HSK 7
0:03s
suí dà liú cái yuán zuì huá suàn le tā zhè me zuòCắt giảm theo số đông là lợi nhất Làm thế này

HSK 4
0:03s
yòu kě yǐ ràng wǒ men zhè xiē liú xià de rén huáng kǒng bù ānlại khiến những người ở lại như chúng ta hoang mang lo lắng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn nǐ bà mā máng dé lián shuō jù huà de gōng fu dōu méi yǒuThấy bố mẹ con bận rộn. Đến nói một câu cũng không có thời gian.

HSK 4
0:03s