Cách dùng "玩了一辈子的鹰 结果被鹰啄了眼" (wán le yī bèi zi de yīng jié guǒ bèi yīng zhuó le yǎn) trong hội thoại tiếng Trung
玩了一辈子的鹰 结果被鹰啄了眼
Cả đời chơi với chim ưng, cuối cùng lại bị chim ưng mổ vào mắt.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0106:37
wǒ我
zhǐ只
shì是
yí一
gè个
qì气
fēng疯
le了
de的
zhàng丈
fū夫
“tôi chỉ là một người chồng phát điên lên.”
LINE 0206:39
PLAYING SCENEwán le yī bèi zi de yīng jié guǒ bèi yīng zhuó le yǎn
玩了一辈子的鹰 结果被鹰啄了眼
“Cả đời chơi với chim ưng, cuối cùng lại bị chim ưng mổ vào mắt.”
LINE 0306:42
mén扪
xīn心
zì自
wèn问
“Tự vấn lòng mình,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 5 of 7)
HSK 3
0:03s
bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuángKhông nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì qīng yì fàng qì wǒ de xiàng mù neLàm sao tôi dễ dàng từ bỏ dự án của mình chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ shì zhuān chéng lái děng nǐ de nǐ zhī dào maTôi cố ý đến đây đợi anh. Anh biết không,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yà zhōu rén duì nǚ xìng de shěn měi hái tíng liú zài bái shòu de jiē duànThẩm mỹ của người châu Á với phụ nữ vẫn dừng ở giai đoạn trắng và gầy.

HSK 5
0:03s
nǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qùÝ anh là... anh không hứng thú với vợ mình?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yú gōng yú sī wǒ dōu jì xià nǐ zhè fèn dà rén qíngDù công hay tư, tôi đều ghi nhớ ân tình lớn này của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu chī bù xià nǐ yǐ wéi dà qīng zǎoChẳng ăn uống gì được Anh tưởng sáng sớm thế này

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí leGiơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm