Cách dùng "一听说你把古斯特项目丢了 他别提多高兴了" (yī tīng shuō nǐ bǎ gǔ sī tè xiàng mù diū le tā bié tí duō gāo xìng le) trong hội thoại tiếng Trung
一听说你把古斯特项目丢了 他别提多高兴了
Vừa nghe tin anh làm mất dự án Guster, nó mừng không thể tả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:38
zhǐ yào tā guò dé hǎo jiù bù ràng bié rén guò hǎo
只要他过得好 就不让别人过好
“Chỉ cần nó sống tốt, là không để người khác sống tốt.”
LINE 0219:41
PLAYING SCENEyī tīng shuō nǐ bǎ gǔ sī tè xiàng mù diū le tā bié tí duō gāo xìng le
一听说你把古斯特项目丢了 他别提多高兴了
“Vừa nghe tin anh làm mất dự án Guster, nó mừng không thể tả.”
LINE 0319:45
zhè yàng zán men wǎn shàng wǒ zhǎo gè dì ér hǎo hǎo hē yī dùn
这样 咱们晚上 我找个地儿好好喝一顿
“Thế này, tối nay chúng ta tôi tìm chỗ nhậu một bữa thật đã.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 5 of 7)
HSK 3
0:03s
bù gēn nǐ shuō wǒ xiān shuì le a sì diǎn zhōng qǐ chuángKhông nói nữa, tôi ngủ trước đây. Bốn giờ dậy.

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zěn me huì qīng yì fàng qì wǒ de xiàng mù neLàm sao tôi dễ dàng từ bỏ dự án của mình chứ?

HSK 7
0:03s
wǒ shì zhuān chéng lái děng nǐ de nǐ zhī dào maTôi cố ý đến đây đợi anh. Anh biết không,

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s
yà zhōu rén duì nǚ xìng de shěn měi hái tíng liú zài bái shòu de jiē duànThẩm mỹ của người châu Á với phụ nữ vẫn dừng ở giai đoạn trắng và gầy.

HSK 5
0:03s
nǐ de yì si shì nǐ duì nǐ de lǎo pó méi xìng qùÝ anh là... anh không hứng thú với vợ mình?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
yú gōng yú sī wǒ dōu jì xià nǐ zhè fèn dà rén qíngDù công hay tư, tôi đều ghi nhớ ân tình lớn này của anh.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
shén me dōu chī bù xià nǐ yǐ wéi dà qīng zǎoChẳng ăn uống gì được Anh tưởng sáng sớm thế này

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
chōng wǒ bǐ le gè dà mǔ zhǐ dāng shí xīn lǐ jiù tà shí leGiơ ngón tay cái về phía tôi Lúc đó trong lòng liền yên tâm