Cách dùng "一听说你把古斯特项目丢了 他别提多高兴了" (yī tīng shuō nǐ bǎ gǔ sī tè xiàng mù diū le tā bié tí duō gāo xìng le) trong hội thoại tiếng Trung
一听说你把古斯特项目丢了 他别提多高兴了
Vừa nghe tin anh làm mất dự án Guster, nó mừng không thể tả.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:38
zhǐ yào tā guò dé hǎo jiù bù ràng bié rén guò hǎo
只要他过得好 就不让别人过好
“Chỉ cần nó sống tốt, là không để người khác sống tốt.”
LINE 0219:41
PLAYING SCENEyī tīng shuō nǐ bǎ gǔ sī tè xiàng mù diū le tā bié tí duō gāo xìng le
一听说你把古斯特项目丢了 他别提多高兴了
“Vừa nghe tin anh làm mất dự án Guster, nó mừng không thể tả.”
LINE 0319:45
zhè yàng zán men wǎn shàng wǒ zhǎo gè dì ér hǎo hǎo hē yī dùn
这样 咱们晚上 我找个地儿好好喝一顿
“Thế này, tối nay chúng ta tôi tìm chỗ nhậu một bữa thật đã.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 126 clips (Page 3 of 7)
HSK 6
0:03s
nǐ zhè bú shì bī zhe wǒ men yě gěi tuán duì zhǎng gōng zī maanh đây không phải ép chúng tôi cũng tăng lương cho đội ngũ sao?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
bù néng bǎ yuàn qì sā zài bié rén shēn shàng duì baKhông thể trút bực tức lên người khác Đúng không?

HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nà shì wǒ lǎo pó yòng bù zhe bié rén zài zhè ér zhǐ shǒu huà jiǎoCô ấy là vợ tôi Không cần người khác chõ mũi vào đây

HSK 7
0:03s
suí dà liú cái yuán zuì huá suàn le tā zhè me zuòCắt giảm theo số đông là lợi nhất Làm thế này

HSK 4
0:03s
yòu kě yǐ ràng wǒ men zhè xiē liú xià de rén huáng kǒng bù ānlại khiến những người ở lại như chúng ta hoang mang lo lắng

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
kàn nǐ bà mā máng dé lián shuō jù huà de gōng fu dōu méi yǒuThấy bố mẹ con bận rộn. Đến nói một câu cũng không có thời gian.

HSK 4
0:03s