Cách dùng "拉拉扯扯的时候我就觉得不对劲" (lā lā chě chě de shí hòu wǒ jiù jué de bú duì jìn) trong hội thoại tiếng Trung
拉拉扯扯的时候我就觉得不对劲
lôi lôi kéo kéo là em đã thấy không ổn rồi.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:08
wàn fú nǐ gēn nà ge huáng xiān shēng
万福 你跟那个黄先生
“Vạn Phúc, lúc anh với ông Hoàng kia,”
LINE 0227:11
PLAYING SCENElā拉
lā拉
chě扯
chě扯
de的
shí时
hòu候
wǒ我
jiù就
jué觉
de得
bú不
duì对
jìn劲
“lôi lôi kéo kéo là em đã thấy không ổn rồi.”
LINE 0327:14
shì gēn tā yǒu guān ma tā shì shén me rén a nǐ bié guǎn zhè me duō le
是跟他有关吗 他是什么人啊 你别管这么多了
“Có phải liên quan đến ông ta không? Ông ta là ai vậy? Em đừng quan tâm nhiều như thế,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 5 of 9)
HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men dào hǎo a sǐ de sǐ pǎo de pǎoCác người thì hay rồi, người chết thì chết, người chạy thì chạy.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì hùn jìn le tián jiā wǒ guò liǎng tiān shū fú rì ziTôi khó khăn lắm mới trà trộn được vào nhà họ Điền, sống được vài ngày thoải mái.

HSK 6
0:03s
nǐ bù zhī dào yòu cóng nǎ ér mào chū lái yīn hún bù sànÔng không biết lại từ đâu chui ra, âm hồn không tan,

HSK 5
0:03s
wǒ shàng bèi zi qiàn nǐ hái shì zhè bèi zi qiàn nǐ deTôi nợ ông từ kiếp trước hay kiếp này?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
chū shén me shì le ma wǒ dào zhè ér lái gàn huóCó chuyện gì xảy ra sao? Anh đến đây làm việc,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ér xiàn zài jiù shì gè shì fēi wō nǐ tīng wǒ de méi cuòChỗ này bây giờ chính là ổ thị phi. Em nghe lời anh không sai đâu.

HSK 6
0:03s
nǐ gēn wǒ zǒu jiù xíng wàn fú nǐ gēn wǒ shuō shí huàem đi theo anh là được. Vạn Phúc, anh nói thật cho em đi.

HSK 1
0:03s