Cách dùng "这一唱 打不住了" (zhè yī chàng dǎ bú zhù le) trong hội thoại tiếng Trung
这一唱 打不住了
Vừa cất tiếng hát là không dừng được nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0110:51
wǒ jiù dài tóu chàng le gè wǒ men dōng běi xiǎo diào 《 yuè yá wǔ gēng 》
我就带头唱了个我们东北小调 《月牙五更》
“Tôi đã dẫn đầu hát một điệu dân ca Đông Bắc của chúng tôi, bài "Nguyệt Nha Ngũ Canh".”
LINE 0210:55
PLAYING SCENEzhè yī chàng dǎ bú zhù le
这一唱 打不住了
“Vừa cất tiếng hát là không dừng được nữa.”
LINE 0310:58
shān xī de xiōng dì chàng le tā men shān xī de xiǎo diào
山西的兄弟 唱了他们山西的小调
“Anh em Sơn Tây hát điệu dân ca Sơn Tây của họ.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 169 clips (Page 5 of 9)
HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ men dào hǎo a sǐ de sǐ pǎo de pǎoCác người thì hay rồi, người chết thì chết, người chạy thì chạy.

HSK 6
0:03s
wǒ hǎo bù róng yì hùn jìn le tián jiā wǒ guò liǎng tiān shū fú rì ziTôi khó khăn lắm mới trà trộn được vào nhà họ Điền, sống được vài ngày thoải mái.

HSK 6
0:03s
nǐ bù zhī dào yòu cóng nǎ ér mào chū lái yīn hún bù sànÔng không biết lại từ đâu chui ra, âm hồn không tan,

HSK 5
0:03s
wǒ shàng bèi zi qiàn nǐ hái shì zhè bèi zi qiàn nǐ deTôi nợ ông từ kiếp trước hay kiếp này?

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 2
0:03s
chū shén me shì le ma wǒ dào zhè ér lái gàn huóCó chuyện gì xảy ra sao? Anh đến đây làm việc,

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè ér xiàn zài jiù shì gè shì fēi wō nǐ tīng wǒ de méi cuòChỗ này bây giờ chính là ổ thị phi. Em nghe lời anh không sai đâu.

HSK 2
0:03s
lā lā chě chě de shí hòu wǒ jiù jué de bú duì jìnlôi lôi kéo kéo là em đã thấy không ổn rồi.

HSK 6
0:03s
nǐ gēn wǒ zǒu jiù xíng wàn fú nǐ gēn wǒ shuō shí huàem đi theo anh là được. Vạn Phúc, anh nói thật cho em đi.

HSK 1
0:03s