Cách dùng "回答我 我不想回答" (huí dá wǒ wǒ bù xiǎng huí dá) trong hội thoại tiếng Trung
回答我 我不想回答
Trả lời anh. Em không muốn trả lời.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0126:19
méi没
yǒu有
rú如
guǒ果
“Không có nếu như.”
LINE 0226:20
PLAYING SCENEhuí dá wǒ wǒ bù xiǎng huí dá
回答我 我不想回答
“Trả lời anh. Em không muốn trả lời.”
LINE 0326:37
wǒ我
men们
dōu都
zhī知
dào道
dá答
àn案
“Chúng ta đều biết câu trả lời.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
xiǎo gǒu zǎi zi nǐ dīng zhe wǒ gàn shén me shuō huà yaThằng ranh này, em nhìn chằm chằm thầy làm gì? Nói gì đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè yī jiǎo bǎ wǒ chuài dào jiě fàng qián qù lemà em sút một cái thầy bay ra tận thời trước giải phóng luôn.

HSK 7
0:03s
bǎ xiǎo zhōu yā tou pāo qì le bǎ tā liàng zài nà érbỏ rơi con bé Tiểu Châu thế, bỏ mặc con bé sang một bên

HSK 4
0:03s
wǒ yě gēn tā jiě shì le wǒ yě dào qiàn leEm cũng giải thích với anh ấy rồi, cũng xin lỗi rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yě bù xián diū rén yě bù pà bié rén xiào huàmà anh ấy cũng không thấy ngại, cũng không sợ người ta cười.

HSK 6
0:03s
wǒ zuò wéi yí gè nán rén yào yì diǎn guān ài zěn me leAnh là một người đàn ông, cần quan tâm, yêu thương một chút thì sao?

HSK 4
0:03s
jiāng jiào shòu bù gāi wèn zhè yàng de wèn tí nǐ yě bù xū yào huí dáGiáo sư Giang không nên hỏi câu hỏi như thế, em cũng không cần trả lời.