Cách dùng "不可能 你听他扯" (bù kě néng nǐ tīng tā chě) trong hội thoại tiếng Trung
不可能 你听他扯
Không thể nào. Em nghe cậu ấy nói nhảm ư?
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0138:13
lí离
hūn婚
“Ly hôn ư?”
LINE 0238:15
PLAYING SCENEbù kě néng nǐ tīng tā chě
不可能 你听他扯
“Không thể nào. Em nghe cậu ấy nói nhảm ư?”
LINE 0338:18
wǒ我
liǎo了
jiě解
tā他
“Em hiểu anh ấy.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 1 of 3)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
nǐ zhāng kǒu jiù zhāng gē nà me zì lái shú gàn má jiào shī xiōngMở miệng ra đã gọi anh Trương, thân quen quá vậy làm gì, gọi đàn anh.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s
wǒ cuò le wǒ cuò le duì bù qǐ méi qiàng dào baEm sai rồi, em sai rồi, xin lỗi. Không bị sặc chứ?

HSK 5
0:03s
nà wǒ men bù nào le nǐ péi wǒ shuì yī huì er hǎo bù hǎoVậy chúng ta không đùa nữa, em ngủ với anh một lát được không?

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
xiàng shì yǒu yī bèi zi nà me jiǔ méi huí lái guò leCảm giác như đã cả một đời chưa từng quay lại.

HSK 3
0:03s
nǐ yǐ qián yě bù zhè yàng a shén me shí hòu biàn chéng yí gè qiǎng pò zhèng leTrước đây em đâu có như vậy, từ khi nào lại thành người bị ám ảnh cưỡng chế,

HSK 5
0:03s
wǔ nián lái wǒ méi yǒu pèng guò bié de nǚ rén yī cì dōu méi yǒuNăm năm qua anh chưa từng chạm vào người phụ nữ khác, không một lần nào.

HSK 7
0:03s
gěi nǐ liú xià le hěn dà de yīn yǐng dàn shì shén me dōu méi yǒu fā shēngđã để lại cho em ám ảnh rất lớn, nhưng thực sự không có chuyện gì xảy ra.

HSK 3
0:03s
nǐ liǎo jiě tā ma gēn zhè zhǒng rén zài yì qǐ yǒu shén me yì si aem hiểu anh ta không? Ở bên loại người đó có gì thú vị chứ?

HSK 6
0:03s
nǐ bié zhè yàng jiǎng chéng gào sù wǒ shí huàAnh đừng như vậy, Tưởng Thành. Nói thật cho anh biết.

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ yí dìng huì jǐn wǒ de quán lì qù bāng nǐ huī fù yuán zhí hǎo maem nhất định sẽ dốc hết sức mình giúp anh khôi phục chức vụ, được không?

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s