Cách dùng "你以为我跟你似的 就知道吃" (nǐ yǐ wéi wǒ gēn nǐ shì de jiù zhī dào chī) trong hội thoại tiếng Trung
你以为我跟你似的 就知道吃
Em tưởng anh giống em, chỉ biết ăn thôi à?
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:45
zhè shì nǐ de zhǎo gè dì chī qù ba
这是你的 找个地吃去吧
“Cái này của anh, tìm chỗ mà ăn đi.”
LINE 0200:49
PLAYING SCENEnǐ yǐ wéi wǒ gēn nǐ shì de jiù zhī dào chī
你以为我跟你似的 就知道吃
“Em tưởng anh giống em, chỉ biết ăn thôi à?”
LINE 0300:51
nǐ你
chū出
lái来
dǎ打
bào报
gào告
le了
méi没
“Em ra ngoài đã xin phép chưa?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 50 clips (Page 3 of 3)
HSK 7
0:03s
xiǎo gǒu zǎi zi nǐ dīng zhe wǒ gàn shén me shuō huà yaThằng ranh này, em nhìn chằm chằm thầy làm gì? Nói gì đi.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè yī jiǎo bǎ wǒ chuài dào jiě fàng qián qù lemà em sút một cái thầy bay ra tận thời trước giải phóng luôn.

HSK 7
0:03s
bǎ xiǎo zhōu yā tou pāo qì le bǎ tā liàng zài nà érbỏ rơi con bé Tiểu Châu thế, bỏ mặc con bé sang một bên

HSK 4
0:03s
wǒ yě gēn tā jiě shì le wǒ yě dào qiàn leEm cũng giải thích với anh ấy rồi, cũng xin lỗi rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yě bù xián diū rén yě bù pà bié rén xiào huàmà anh ấy cũng không thấy ngại, cũng không sợ người ta cười.

HSK 6
0:03s
wǒ zuò wéi yí gè nán rén yào yì diǎn guān ài zěn me leAnh là một người đàn ông, cần quan tâm, yêu thương một chút thì sao?

HSK 4
0:03s
jiāng jiào shòu bù gāi wèn zhè yàng de wèn tí nǐ yě bù xū yào huí dáGiáo sư Giang không nên hỏi câu hỏi như thế, em cũng không cần trả lời.