Cách dùng "辛苦了 谢谢你啊" (xīn kǔ le xiè xiè nǐ a) trong hội thoại tiếng Trung

xīnle xièxièa

Vất vả rồi. Cảm ơn em.

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0100:20
zhāng

Anh Trương.

LINE 0200:21
PLAYING SCENE
xīn kǔ le xiè xiè nǐ a

辛苦了 谢谢你啊

Vất vả rồi. Cảm ơn em.

LINE 0300:23
nǐ zhāng kǒu jiù zhāng gē nà me zì lái shú gàn má jiào shī xiōng

你张口就张哥 那么自来熟干吗 叫师兄

Mở miệng ra đã gọi anh Trương, thân quen quá vậy làm gì, gọi đàn anh.

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E21
Timestamp00:21
TMDB ID281392

More Clips From Episode

Total 50 clips (Page 3 of 3)
小狗崽子 你盯着我干什么 说话呀
HSK 7
0:03s
xiǎo gǒu zǎi zi nǐ dīng zhe wǒ gàn shén me shuō huà yaThằng ranh này, em nhìn chằm chằm thầy làm gì? Nói gì đi.
你太绝了你
HSK 7
0:03s
nǐ tài jué le nǐEm tuyệt vời quá đấy.
你这一脚把我踹到解放前去了
HSK 7
0:03s
nǐ zhè yī jiǎo bǎ wǒ chuài dào jiě fàng qián qù lemà em sút một cái thầy bay ra tận thời trước giải phóng luôn.
把小周丫头抛弃了 把她晾在那儿
HSK 7
0:03s
bǎ xiǎo zhōu yā tou pāo qì le bǎ tā liàng zài nà érbỏ rơi con bé Tiểu Châu thế, bỏ mặc con bé sang một bên
我也跟他解释了 我也道歉了
HSK 4
0:03s
wǒ yě gēn tā jiě shì le wǒ yě dào qiàn leEm cũng giải thích với anh ấy rồi, cũng xin lỗi rồi.
不可能 你听他扯
HSK 7
0:03s
bù kě néng nǐ tīng tā chěKhông thể nào. Em nghe cậu ấy nói nhảm ư?
各占各的理互不相让
HSK 6
0:03s
gè zhàn gè de lǐ hù bù xiāng ràngAi cũng có cái lý của mình, không nhường nhịn nhau,
他也不嫌丢人 也不怕别人笑话
HSK 7
0:03s
tā yě bù xián diū rén yě bù pà bié rén xiào huàmà anh ấy cũng không thấy ngại, cũng không sợ người ta cười.
我作为一个男人 要一点关爱怎么了
HSK 6
0:03s
wǒ zuò wéi yí gè nán rén yào yì diǎn guān ài zěn me leAnh là một người đàn ông, cần quan tâm, yêu thương một chút thì sao?
江教授不该问这样的问题 你也不需要回答
HSK 4
0:03s
jiāng jiào shòu bù gāi wèn zhè yàng de wèn tí nǐ yě bù xū yào huí dáGiáo sư Giang không nên hỏi câu hỏi như thế, em cũng không cần trả lời.