Cách dùng "可真能沉得住气" (kě zhēn néng chén dé zhù qì) trong hội thoại tiếng Trung
可真能沉得住气
Thật sự có thể trầm tĩnh thế
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:00
yuán lái hái yǒu sī chú zhè yī chá tā zǎo jiù yù pàn dào le ba
原来还有私厨这一茬 他早就预判到了吧
“Thì ra còn có vụ bếp riêng này Chắc ông ấy đã dự đoán từ trước rồi”
LINE 0205:04
PLAYING SCENEkě可
zhēn真
néng能
chén沉
dé得
zhù住
qì气
“Thật sự có thể trầm tĩnh thế”
LINE 0305:06
lián连
sī私
chú厨
zhè这
me么
kùn困
nán难
de的
dōu都
qǐ起
lái来
le了
“Ngay cả bếp riêng khó khăn thế cũng khởi sắc”
Show Information
More Clips From Episode
Total 80 clips (Page 3 of 4)
HSK 6
0:03s
yuán mèng de lǚ tú shàng bú huì yí cù ér jiùTrên hành trình ước mơ không thể một bước tới nơi

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
zhè pò diàn huà tíng hái yǒu huáng niú le wǒ yào wǒ yào gěi wǒCái bốt điện thoại tồi này cũng có vé cò rồi Tôi lấy tôi lấy, đưa tôi

HSK 3
0:03s
hěn duō dǎ gōng rén de bì hù suǒ nín nín bié zháo jíNơi trú ẩn của nhiều người đi làm Ông... ông đừng nóng vội

HSK 3
0:03s
dà jiā dōu shuō zán men de diàn huà tíng shì chéng shì shù dòngMọi người đều nói Bốt điện thoại của ta là "hốc cây thành thị"

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
liáo bā guà mà lǐng dǎo gàn shén me dōu xíng tè bié fú héTán gẫu, chửi sếp Làm gì cũng được Đặc biệt phù hợp với

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s
ràng yī ràng péi zǒng péi zǒng péi zǒng lái leXin nhường đường Sếp Pei, Sếp Pei Sếp Pei đến rồi

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
diàn huà tíng jiù suàn le zhè shù lǎn jiàn shēn zěn me yě néng huǒ aBốt điện thoại thì thôi đi. Cái Gym Lười này sao cũng nổi được?

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s