Cách dùng "我不是这个意思 我知道 开玩笑的" (wǒ bú shì zhè ge yì si wǒ zhī dào kāi wán xiào de) trong hội thoại tiếng Trung
我不是这个意思 我知道 开玩笑的
Tôi không có ý đó Tôi biết, đùa thôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:01
míng bái le dǎ rǎo le nà wǒ xiān zǒu le
明白了 打扰了 那我先走了
“Hiểu rồi Làm phiền rồi, vậy tôi đi trước đây”
LINE 0219:05
PLAYING SCENEwǒ bú shì zhè ge yì si wǒ zhī dào kāi wán xiào de
我不是这个意思 我知道 开玩笑的
“Tôi không có ý đó Tôi biết, đùa thôi”
LINE 0319:10
nǐ你
zài在
gǔ古
sī斯
tè特
“Anh ở Guster”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 12 of 12)
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.

HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.

HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.

HSK 7
0:03s

HSK 6
0:03s