Cách dùng "我不是这个意思 我知道 开玩笑的" (wǒ bú shì zhè ge yì si wǒ zhī dào kāi wán xiào de) trong hội thoại tiếng Trung
我不是这个意思 我知道 开玩笑的
Tôi không có ý đó Tôi biết, đùa thôi
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0119:01
míng bái le dǎ rǎo le nà wǒ xiān zǒu le
明白了 打扰了 那我先走了
“Hiểu rồi Làm phiền rồi, vậy tôi đi trước đây”
LINE 0219:05
PLAYING SCENEwǒ bú shì zhè ge yì si wǒ zhī dào kāi wán xiào de
我不是这个意思 我知道 开玩笑的
“Tôi không có ý đó Tôi biết, đùa thôi”
LINE 0319:10
nǐ你
zài在
gǔ古
sī斯
tè特
“Anh ở Guster”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 8 of 12)
HSK 4
0:03s
nǐ zhī bù zhī dào wǒ mài yī píng jiǔ zhuàn duō shǎo qiánAnh có biết không Tôi bán một chai rượu lãi bao nhiêu

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
zài zuì jiǔ dāng zhōng nǐ yǐ wéi wǒ de qián bù yòng zhōu zhuǎn maTrong cơn say Anh tưởng tiền của tôi không cần luân chuyển sao

HSK 4
0:03s
nà nǐ lì hài xǔ yún tiān méi nà me jiǎn dān lóuVậy thì anh giỏi Hứa Vân Thiên Không đơn giản thế đâu

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
shì xǔ yún tiān wàng běn le nǐ men xiàn zài hái nián qīngLà Hứa Vân Thiên quên gốc rồi Các em bây giờ còn trẻ

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 6
0:03s
zhè liǎng gè rén shì bú shì pái liàn guò hěn duō cì nà kěn dìng laHai người này đã tập dượt nhiều lần đúng không Chắc chắn rồi

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā yǒu méi yǒu dǎn liàng qù jìng jiǔ le tā méi dǎn liàng méi guān xìCô ta có đủ dũng khí đi mời rượu không Cô ta không dám cũng không sao

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
tā yào xiàng nǐ zhè me sǐ nǎo jīn tā néng yǒu jīn tiānNếu cô ấy cứng nhắc như em Thì có được ngày hôm nay sao

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
dào jiā le nín fàng xīn ba shěn xīng yǐ jīng shuì zháo leVề rồi, anh yên tâm đi Shen Xing đã ngủ rồi