Cách dùng "愿意敬酒的美女有得是" (yuàn yì jìng jiǔ de měi nǚ yǒu dé shì) trong hội thoại tiếng Trung

yuànjìngjiǔdeměiyǒushì

Người đẹp muốn mời rượu nhiều lắm

Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:02
tā yǒu méi yǒu dǎn liàng qù jìng jiǔ le tā méi dǎn liàng méi guān xì

她有没有胆量去敬酒了 她没胆量没关系

Cô ta có đủ dũng khí đi mời rượu không Cô ta không dám cũng không sao

LINE 0232:06
PLAYING SCENE
yuàn
jìng
jiǔ
de
měi
yǒu
shì

Người đẹp muốn mời rượu nhiều lắm

LINE 0332:09
bù xíng bù xíng wǒ men cù xiāo yuán yǒu guī dìng bù néng zài gōng zuò shí jiān hē jiǔ

不行不行 我们促销员有规定 不能在工作时间喝酒

Không được không được Chúng tôi là nhân viên khuyến mãi có quy định Không được uống rượu trong giờ làm

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E8
Timestamp32:06
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 225 clips (Page 12 of 12)
别让别人看出来你知道结果了
HSK 4
0:03s
bié ràng bié rén kàn chū lái nǐ zhī dào jié guǒ leĐừng để người khác nhận ra bạn biết kết quả.
你上次买那个喷剂还有吗 你给我用一下
HSK 3
0:03s
nǐ shàng cì mǎi nà ge pēn jì hái yǒu ma nǐ gěi wǒ yòng yī xiàLần trước cậu mua loại xịt đó còn không? Cho tôi mượn dùng với.
我这篇报告 还有两天就要交了 我现在刚写了三页
HSK 5
0:03s
wǒ zhè piān bào gào hái yǒu liǎng tiān jiù yào jiāo le wǒ xiàn zài gāng xiě le sān yèBài báo cáo của tôi... Hai ngày nữa là phải nộp rồi. Giờ tôi mới viết được ba trang.
你那算什么呀 我才惨呢
HSK 7
0:03s
nǐ nà suàn shén me ya wǒ cái cǎn neCái của cậu tính là gì. Tôi mới là khổ đây.
我还在这儿搬什么砖啊
HSK 6
0:03s
wǒ hái zài zhè ér bān shén me zhuān athì tôi còn ở đây "cuốc đất" làm gì nữa.