Cách dùng "愿意敬酒的美女有得是" (yuàn yì jìng jiǔ de měi nǚ yǒu dé shì) trong hội thoại tiếng Trung
愿意敬酒的美女有得是
Người đẹp muốn mời rượu nhiều lắm
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0132:02
tā yǒu méi yǒu dǎn liàng qù jìng jiǔ le tā méi dǎn liàng méi guān xì
她有没有胆量去敬酒了 她没胆量没关系
“Cô ta có đủ dũng khí đi mời rượu không Cô ta không dám cũng không sao”
LINE 0232:06
PLAYING SCENEyuàn愿
yì意
jìng敬
jiǔ酒
de的
měi美
nǚ女
yǒu有
dé得
shì是
“Người đẹp muốn mời rượu nhiều lắm”
LINE 0332:09
bù xíng bù xíng wǒ men cù xiāo yuán yǒu guī dìng bù néng zài gōng zuò shí jiān hē jiǔ
不行不行 我们促销员有规定 不能在工作时间喝酒
“Không được không được Chúng tôi là nhân viên khuyến mãi có quy định Không được uống rượu trong giờ làm”
Show Information
More Clips From Episode
Total 225 clips (Page 7 of 12)
HSK 6
0:03s
wǒ bà yào pào tā sòng le tā yī zhāng cán jiǎn de guì bīn kǎBố em định tán cô ta Tặng cô ta một thẻ VIP của Tằm Giản

HSK 5
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ jǐng gào tā le tā yào gǎn gēn wǒ bà zài yì qǐ wǒ dài zhe tāTôi đã cảnh cáo cô ta rồi Cô ta mà dám đến với bố tôi Tôi sẽ dẫn cô ta

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zhèng míng gěi wǒ kàn nǐ yào wǒ zěn me zhèng míngEm chứng minh cho anh xem Em muốn anh chứng minh thế nào

HSK 5
0:03s
nǐ jiā yáng tái yě xíng xíng dào le wǒ jiù tiàoBan công nhà anh cũng được Được, đến nơi anh sẽ nhảy

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bào bào bào dàn wǒ gēn nǐ shuō le duō shǎo cì nǐ bú yào yǎo rén hěn téng deÔm ôm ôm Nhưng anh đã nói với em bao nhiêu lần rồi Đừng có cắn người, đau lắm

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ gěi nǐ nòng yī bēi níng méng shuǐ hǎo bù hǎo hē le huì hěn shū fú deAnh pha cho em một ly nước chanh, được không Uống vào sẽ rất dễ chịu

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 5
0:03s
tiān tiān zhè me gè hē fǎ qīn ài de děng nǐ óNgày nào cũng uống kiểu này Anh yêu, chờ anh đó

HSK 6
0:03s
nǐ shuō zhè zhěn tou yī āi zhe jiù shuì zháo leEm nói xem, cái gối này vừa chạm vào là ngủ mất

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
bào qiàn bào qiàn gāng cái máng wàng le méi yǒu dì yī shí jiān lái gěi nǐ shuōXin lỗi, xin lỗi Vừa rồi bận quên mất Không đến báo cho anh ngay lập tức

HSK 4
0:03s
shuō le zhè xiē rén yī zǒu jiù guò lái péi nínÔng ấy nói rồi, những người này đi là qua tiếp anh ngay

HSK 5
0:03s
tā bú huì zài duǒ wǒ ba méi yǒu méi yǒu méi yǒu de shì qíngÔng ấy không phải đang tránh tôi đấy chứ Không có không có Làm gì có chuyện đó