Cách dùng "我是推了他" (wǒ shì tuī le tā) trong hội thoại tiếng Trung
我是推了他
Ta có đẩy cậu ta,
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E10
Clip Timestamp
11:53
TMDB ID
279388
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 你为何点头又摇头 | nǐ wèi hé diǎn tóu yòu yáo tóu | tại sao muội gật đầu rồi lại lắc đầu? |
| 2▶ | 我是推了他 | wǒ shì tuī le tā | Ta có đẩy cậu ta, |
| 3 | 但他太胖了 | dàn tā tài pàng le | nhưng cậu ta mập quá, |
More Clips From Episode
Total 278 clips (Page 6 of 14)
HSK 1
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s
yě huì yǒu dà bāng zi rén shàng gǎn zhe bā jié nǐcũng sẽ có cả đống người chạy tới nịnh bợ cô.

HSK 2
0:03s
guǐ shén zhī shuō běn jiù shì mí huò rén xīn deChuyện quỷ thần vốn là để mê hoặc lòng người.

HSK 7
0:03s
gēn zhào dà shū zhào dà niáng yī jiā zǐ shū yuǎn lemà xa cách gia đình Triệu đại thúc, Triệu đại nương

HSK 3
0:03s
gěi nǐ mǎi de táng yě bú shì nà yàng yòng deTa mua kẹo cho huynh không phải để huynh làm thế,













