Cách dùng "别的都不说 生老病死 那说得难听点了" (bié de dōu bù shuō shēng lǎo bìng sǐ nà shuō dé nán tīng diǎn le) trong hội thoại tiếng Trung
别的都不说 生老病死 那说得难听点了
Không nói chuyện khác đâu Sinh lão bệnh tử Nói thẳng ra thì hơi nghe không hay
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0125:41
jīn今
hòu后
yuè越
lái来
yuè越
zhī知
dào道
tā她
de的
hǎo好
chù处
“càng về sau sẽ càng thấy cô ấy tốt”
LINE 0225:43
PLAYING SCENEbié de dōu bù shuō shēng lǎo bìng sǐ nà shuō dé nán tīng diǎn le
别的都不说 生老病死 那说得难听点了
“Không nói chuyện khác đâu Sinh lão bệnh tử Nói thẳng ra thì hơi nghe không hay”
LINE 0325:47
què确
shí实
wán完
quán全
bù不
yòng用
nǐ你
cāo操
xīn心
“nhưng thật sự hoàn toàn không cần anh lo”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 5 of 10)
HSK 3
0:03s
nǎi nǎi jīn tiān lù shàng de shí jiān huì bǐ jiào zhǎngBà ơi Hôm nay đường đi sẽ hơi lâu một chút

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì è de shí hòu lù shàng kě yǐ chī liǎng kǒu hǎo hǎoĐói thì bà ăn vài miếng lót dạ nhé Ừ, được rồi

HSK 2
0:03s
nǎi nǎi kǒu kě ma yào hē shuǐ ma bù hē bù hē bù hēBà có khát không? Bà uống nước không? Không uống, không uống đâu

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
líng yì kǎi líng yì kǎi nǎi nǎi nǐ hǎo nǐ hǎo nǐ hǎoLing Yikai Bà của Ling Yikai Xin chào, xin chào, xin chào

HSK 3
0:03s
huān yíng nǎi nǎi huān yíng nǎi nǎi lái lái lái qǐng qǐng qǐngChào mừng bà, chào mừng bà Mời vào, mời vào

HSK 5
0:03s
xiǎo xīn yǒu tái jiē lái hǎo màn diǎn màn diǎn tái jiǎoCẩn thận có bậc thềm đó bà, đi thôi Được Từ từ thôi, nhấc chân lên bà

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ ne wǒ men zhǐ néng zhǎo zhè ge xiǎo fàn diàn liǎng jiā rén jù jùnên đành chọn quán nhỏ này thôi hai nhà gặp nhau

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā mā mā má jiāng mǎ shàng jiù jié shù le jiù guò láiMẹ cô ấy đánh xong ván là qua ngay

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bú huì shū shū nà dé hǎo hǎo xué yī xué kě yǐ chǎo cài leCháu không biết ạ, chú Vậy phải học đấy — nấu ăn được rồi nhé

HSK 7
0:03s
shēng huó rú liè jiǔ má jiāng jiě qiān chóu aCuộc đời như rượu nồng mạt chược giải vạn sầu

HSK 7
0:03s
hái méi xué huì shuō huà jiù xué huì dǎ má jiāng lechưa biết nói đã biết đánh mạt chược rồi

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ tuō lěi wǒ sūn zi le yǒu nǎi nǎi wǒ xìng fú zhe neBà đã làm khổ cháu rồi Có bà là cháu hạnh phúc lắm rồi

HSK 3
0:03s