Cách dùng "你也可以把它当成一个愿望呀" (nǐ yě kě yǐ bǎ tā dàng chéng yí gè yuàn wàng ya) trong hội thoại tiếng Trung
你也可以把它当成一个愿望呀
Em cũng có thể xem đó là một ước muốn mà
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0135:07
yòu sēn gāng bù yě shuō le ma zhè zhǐ shì tā yí gè xiǎo xiǎo de yuàn wàng
佑森刚不也说了吗 这只是他一个小小的愿望
“Vừa rồi Hữu Sâm cũng nói rồi đấy thôi Đây chỉ là một ước muốn nhỏ của anh ấy thôi”
LINE 0235:11
PLAYING SCENEnǐ你
yě也
kě可
yǐ以
bǎ把
tā它
dàng当
chéng成
yí一
gè个
yuàn愿
wàng望
ya呀
“Em cũng có thể xem đó là một ước muốn mà”
LINE 0335:13
biàn变
shù数
suī虽
rán然
duō多
“Dù có nhiều biến số”
Show Information
More Clips From Episode
Total 193 clips (Page 5 of 10)
HSK 3
0:03s
nǎi nǎi jīn tiān lù shàng de shí jiān huì bǐ jiào zhǎngBà ơi Hôm nay đường đi sẽ hơi lâu một chút

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s
yào shì è de shí hòu lù shàng kě yǐ chī liǎng kǒu hǎo hǎoĐói thì bà ăn vài miếng lót dạ nhé Ừ, được rồi

HSK 2
0:03s
nǎi nǎi kǒu kě ma yào hē shuǐ ma bù hē bù hē bù hēBà có khát không? Bà uống nước không? Không uống, không uống đâu

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s
líng yì kǎi líng yì kǎi nǎi nǎi nǐ hǎo nǐ hǎo nǐ hǎoLing Yikai Bà của Ling Yikai Xin chào, xin chào, xin chào

HSK 3
0:03s
huān yíng nǎi nǎi huān yíng nǎi nǎi lái lái lái qǐng qǐng qǐngChào mừng bà, chào mừng bà Mời vào, mời vào

HSK 5
0:03s
xiǎo xīn yǒu tái jiē lái hǎo màn diǎn màn diǎn tái jiǎoCẩn thận có bậc thềm đó bà, đi thôi Được Từ từ thôi, nhấc chân lên bà

HSK 3
0:03s
suǒ yǐ ne wǒ men zhǐ néng zhǎo zhè ge xiǎo fàn diàn liǎng jiā rén jù jùnên đành chọn quán nhỏ này thôi hai nhà gặp nhau

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
tā mā mā má jiāng mǎ shàng jiù jié shù le jiù guò láiMẹ cô ấy đánh xong ván là qua ngay

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
wǒ bú huì shū shū nà dé hǎo hǎo xué yī xué kě yǐ chǎo cài leCháu không biết ạ, chú Vậy phải học đấy — nấu ăn được rồi nhé

HSK 7
0:03s
shēng huó rú liè jiǔ má jiāng jiě qiān chóu aCuộc đời như rượu nồng mạt chược giải vạn sầu

HSK 7
0:03s
hái méi xué huì shuō huà jiù xué huì dǎ má jiāng lechưa biết nói đã biết đánh mạt chược rồi

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ tuō lěi wǒ sūn zi le yǒu nǎi nǎi wǒ xìng fú zhe neBà đã làm khổ cháu rồi Có bà là cháu hạnh phúc lắm rồi

HSK 3
0:03s