Cách dùng "说不定也能勉强上个大学" (shuō bù dìng yě néng miǎn qiǎng shàng gè dà xué) trong hội thoại tiếng Trung
说不定也能勉强上个大学
biết đâu cũng gắng gượng vào được đại học.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:10
hǎo好
hǎo好
xué学
wén文
huà化
“học văn hóa cho tốt,”
LINE 0207:12
PLAYING SCENEshuō说
bù不
dìng定
yě也
néng能
miǎn勉
qiǎng强
shàng上
gè个
dà大
xué学
“biết đâu cũng gắng gượng vào được đại học.”
LINE 0307:18
bú shì nà zhè zěn me yě quán shì là de
不是 那这怎么也全是辣的
“Ơ mà sao toàn món cay thế này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
hǎo qiú chuán le guò qù gěi le èr guò yī- Bóng hay. - Chuyền qua rồi. - Chuyền rồi. - Phối hợp một chạm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
jīn tiān shàng kè de shí hòu wén chéng yè yì zhí zài shén yóu aHôm nay lúc đang học, Văn Thành Nghiệp cứ lơ đãng suốt.

HSK 7
0:03s
tā yuè dú kè yě shì gǎn jué xīn lǐ hái zài dǐ chùTiết đọc hiểu cũng vậy. Cảm giác như em ấy vẫn còn chống đối.

HSK 3
0:03s
wán le jīn tiān tiān qì yù bào hǎo xiàng yǒu léi zhèn yǔThôi chết. Dự báo thời tiết hôm nay hình như có mưa dông.

HSK 5
0:03s
xiǎo lín lǎo shī shài shū kě zhēn huì tiāo shí jiān aCô Tiểu Lâm biết chọn giờ phơi sách thật.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zài gàn shén me chà diǎn diào xià qù zhī bù zhī dàoCô làm gì vậy? Cô biết suýt chút nữa là ngã xuống không?

HSK 1
0:03s