Cách dùng "说不定也能勉强上个大学" (shuō bù dìng yě néng miǎn qiǎng shàng gè dà xué) trong hội thoại tiếng Trung
说不定也能勉强上个大学
biết đâu cũng gắng gượng vào được đại học.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0107:10
hǎo好
hǎo好
xué学
wén文
huà化
“học văn hóa cho tốt,”
LINE 0207:12
PLAYING SCENEshuō说
bù不
dìng定
yě也
néng能
miǎn勉
qiǎng强
shàng上
gè个
dà大
xué学
“biết đâu cũng gắng gượng vào được đại học.”
LINE 0307:18
bú shì nà zhè zěn me yě quán shì là de
不是 那这怎么也全是辣的
“Ơ mà sao toàn món cay thế này.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 3 of 9)
HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu gè zhòng yào de wèn tí xiǎng hé nǐ yì qǐ tàn tǎoTôi có chuyện quan trọng muốn bàn bạc với anh.

HSK 5
0:03s
zhè ge wèn tí wǒ gào sù nǐ yě méi yǒu yì yìChuyện này nói với cô cũng chẳng có ý nghĩa gì.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bāng wǒ kàn xià dōng xī jiǔ shí fēn zhōng zhī hòu hǎn wǒTrông đồ hộ tôi một lát. Chín mươi phút sau gọi tôi.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà wèi shén me hái yào tī qiú ne♪ Ăn ý như sắp bật ra thành lời ♪ [Vậy tại sao còn muốn đá bóng chứ?]

HSK 5
0:03s
yī rán jiān chí tī wán yī cháng yòu yī cháng[kiên trì đá hết trận này đến trận khác đến vậy?] ♪ Tỏa sáng như những vì sao ♪

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
fā shēng le tài duō wǒ yù liào zhī wài de shì qíngđã xảy ra quá nhiều chuyện nằm ngoài dự đoán của tôi.

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi wǒ de shēng huó bú huì zài yǒu shén me kě néng xìngtôi cứ nghĩ cuộc đời mình sẽ không còn khả năng nào nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ shì pò qiè dì xū yào yǒu rén bāng tā men yī bǎCác em ấy chỉ đang cần ai đó chìa tay giúp đỡ.