Cách dùng "我以为我的生活 不会再有什么可能性" (wǒ yǐ wéi wǒ de shēng huó bú huì zài yǒu shén me kě néng xìng) trong hội thoại tiếng Trung
我以为我的生活 不会再有什么可能性
tôi cứ nghĩ cuộc đời mình sẽ không còn khả năng nào nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:56
gāng刚
lái来
de的
shí时
hòu候
“Hồi mới đến”
LINE 0214:57
PLAYING SCENEwǒ yǐ wéi wǒ de shēng huó bú huì zài yǒu shén me kě néng xìng
我以为我的生活 不会再有什么可能性
“tôi cứ nghĩ cuộc đời mình sẽ không còn khả năng nào nữa.”
LINE 0315:04
nà那
xiàn现
zài在
ne呢
“Thế bây giờ thì sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 9 of 9)
HSK 5
0:03s
hǎo qiú chuán le guò qù gěi le èr guò yī- Bóng hay. - Chuyền qua rồi. - Chuyền rồi. - Phối hợp một chạm.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
jīn tiān shàng kè de shí hòu wén chéng yè yì zhí zài shén yóu aHôm nay lúc đang học, Văn Thành Nghiệp cứ lơ đãng suốt.

HSK 7
0:03s
tā yuè dú kè yě shì gǎn jué xīn lǐ hái zài dǐ chùTiết đọc hiểu cũng vậy. Cảm giác như em ấy vẫn còn chống đối.

HSK 3
0:03s
wán le jīn tiān tiān qì yù bào hǎo xiàng yǒu léi zhèn yǔThôi chết. Dự báo thời tiết hôm nay hình như có mưa dông.

HSK 5
0:03s
xiǎo lín lǎo shī shài shū kě zhēn huì tiāo shí jiān aCô Tiểu Lâm biết chọn giờ phơi sách thật.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ zài gàn shén me chà diǎn diào xià qù zhī bù zhī dàoCô làm gì vậy? Cô biết suýt chút nữa là ngã xuống không?

HSK 1
0:03s