Cách dùng "我以为我的生活 不会再有什么可能性" (wǒ yǐ wéi wǒ de shēng huó bú huì zài yǒu shén me kě néng xìng) trong hội thoại tiếng Trung
我以为我的生活 不会再有什么可能性
tôi cứ nghĩ cuộc đời mình sẽ không còn khả năng nào nữa.
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0114:56
gāng刚
lái来
de的
shí时
hòu候
“Hồi mới đến”
LINE 0214:57
PLAYING SCENEwǒ yǐ wéi wǒ de shēng huó bú huì zài yǒu shén me kě néng xìng
我以为我的生活 不会再有什么可能性
“tôi cứ nghĩ cuộc đời mình sẽ không còn khả năng nào nữa.”
LINE 0315:04
nà那
xiàn现
zài在
ne呢
“Thế bây giờ thì sao?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 3 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu gè zhòng yào de wèn tí xiǎng hé nǐ yì qǐ tàn tǎoTôi có chuyện quan trọng muốn bàn bạc với anh.

HSK 5
0:03s
zhè ge wèn tí wǒ gào sù nǐ yě méi yǒu yì yìChuyện này nói với cô cũng chẳng có ý nghĩa gì.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bāng wǒ kàn xià dōng xī jiǔ shí fēn zhōng zhī hòu hǎn wǒTrông đồ hộ tôi một lát. Chín mươi phút sau gọi tôi.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà wèi shén me hái yào tī qiú ne♪ Ăn ý như sắp bật ra thành lời ♪ [Vậy tại sao còn muốn đá bóng chứ?]

HSK 5
0:03s
yī rán jiān chí tī wán yī cháng yòu yī cháng[kiên trì đá hết trận này đến trận khác đến vậy?] ♪ Tỏa sáng như những vì sao ♪

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
fā shēng le tài duō wǒ yù liào zhī wài de shì qíngđã xảy ra quá nhiều chuyện nằm ngoài dự đoán của tôi.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
zhǐ shì pò qiè dì xū yào yǒu rén bāng tā men yī bǎCác em ấy chỉ đang cần ai đó chìa tay giúp đỡ.