Cách dùng "这都叫你拿回来了" (zhè dōu jiào nǐ ná huí lái le) trong hội thoại tiếng Trung
这都叫你拿回来了
Cái này mà cậu cũng mang về được.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0141:40
xiōng dì men jiào liàn wèn wǒ men zěn me kàn dài zì jǐ a zhǎn shì lái
兄弟们 教练问我们怎么看待自己啊 展示 来
“Các bạn ơi, huấn luyện viên hỏi chúng ta nhìn nhận bản thân thế nào kìa. Thể hiện đi. Nào.”
LINE 0241:46
PLAYING SCENEzhè这
dōu都
jiào叫
nǐ你
ná拿
huí回
lái来
le了
“Cái này mà cậu cũng mang về được.”
LINE 0341:53
suī rán a zhè ge héng fú jīn lǎo yāo bù ràng wǒ men zài xué xiào guà
虽然啊 这个横幅金老幺 不让我们在学校挂
“Tuy rằng yêu quái Kim không cho chúng ta treo băng rôn ở trường,”
Show Information
More Clips From Episode
Total 171 clips (Page 3 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
yǒu gè zhòng yào de wèn tí xiǎng hé nǐ yì qǐ tàn tǎoTôi có chuyện quan trọng muốn bàn bạc với anh.

HSK 5
0:03s
zhè ge wèn tí wǒ gào sù nǐ yě méi yǒu yì yìChuyện này nói với cô cũng chẳng có ý nghĩa gì.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
bāng wǒ kàn xià dōng xī jiǔ shí fēn zhōng zhī hòu hǎn wǒTrông đồ hộ tôi một lát. Chín mươi phút sau gọi tôi.

HSK 3
0:03s

HSK 2
0:03s
nà wèi shén me hái yào tī qiú ne♪ Ăn ý như sắp bật ra thành lời ♪ [Vậy tại sao còn muốn đá bóng chứ?]

HSK 5
0:03s
yī rán jiān chí tī wán yī cháng yòu yī cháng[kiên trì đá hết trận này đến trận khác đến vậy?] ♪ Tỏa sáng như những vì sao ♪

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s
fā shēng le tài duō wǒ yù liào zhī wài de shì qíngđã xảy ra quá nhiều chuyện nằm ngoài dự đoán của tôi.

HSK 3
0:03s
wǒ yǐ wéi wǒ de shēng huó bú huì zài yǒu shén me kě néng xìngtôi cứ nghĩ cuộc đời mình sẽ không còn khả năng nào nữa.

HSK 5
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s