Cách dùng "十有八九是不顺心的" (shí yǒu bā jiǔ shì bù shùn xīn de) trong hội thoại tiếng Trung
十有八九是不顺心的
shí yǒu bā jiǔ shì bù shùn xīn de
có mười việc thì tám, chín việc không như ý.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
12:55
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 人生之事 | rén shēng zhī shì | Chuyện ở đời |
| 2▶ | 十有八九是不顺心的 | shí yǒu bā jiǔ shì bù shùn xīn de | có mười việc thì tám, chín việc không như ý. |
| 3 | 不过依老朽看 | bù guò yī lǎo xiǔ kàn | Nhưng theo tôi thấy, |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào kào jìn wǒ kě kě shì shào yé nǐ de shǒuĐừng lại gần tôi. Nhưng... nhưng cậu chủ, tay cậu...

HSK 5
0:03s
yào bù rán tā kàn jiàn nǐ de shāng dé shuō wǒ leNếu không cậu ấy thấy vết thương của cậu lại trách tôi mất.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shuō wǒ qì yùn wēi zhì wèi miǎn yě tài fū yǎn lemà lại nói khí vận của tôi trì trệ. Có phải qua loa quá không?












