Cách dùng "我会不会被它给杀死" (wǒ huì bú huì bèi tā gěi shā sǐ) trong hội thoại tiếng Trung
我会不会被它给杀死
wǒ huì bú huì bèi tā gěi shā sǐ
liệu tôi có bị nó giết chết không.
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
14:33
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我不知道再这样下去 | wǒ bù zhī dào zài zhè yàng xià qù | Tôi không biết cứ tiếp tục thế này, |
| 2▶ | 我会不会被它给杀死 | wǒ huì bú huì bèi tā gěi shā sǐ | liệu tôi có bị nó giết chết không. |
| 3 | 我不知道能不能杀死它 | wǒ bù zhī dào néng bù néng shā sǐ tā | Tôi cũng không biết có giết được nó không. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào kào jìn wǒ kě kě shì shào yé nǐ de shǒuĐừng lại gần tôi. Nhưng... nhưng cậu chủ, tay cậu...

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s
yào bù rán tā kàn jiàn nǐ de shāng dé shuō wǒ leNếu không cậu ấy thấy vết thương của cậu lại trách tôi mất.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shuō wǒ qì yùn wēi zhì wèi miǎn yě tài fū yǎn lemà lại nói khí vận của tôi trì trệ. Có phải qua loa quá không?

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s