Cách dùng "这样 等大人我蟒袍加身" (zhè yàng děng dà rén wǒ mǎng páo jiā shēn) trong hội thoại tiếng Trung
这样 等大人我蟒袍加身
Thế này đi, đợi ngày anh khoác mãng bào
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
20:01
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 我看这又是一桩无头公案 | wǒ kàn zhè yòu shì yī zhuāng wú tóu gōng àn | Anh thấy đây lại là một vụ án không có đầu mối rồi. |
| 2▶ | 这样 等大人我蟒袍加身 | zhè yàng děng dà rén wǒ mǎng páo jiā shēn | Thế này đi, đợi ngày anh khoác mãng bào |
| 3 | 我再来断一断你这个案子 | wǒ zài lái duàn yī duàn nǐ zhè ge àn zi | rồi sẽ xét xử vụ án của em. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào kào jìn wǒ kě kě shì shào yé nǐ de shǒuĐừng lại gần tôi. Nhưng... nhưng cậu chủ, tay cậu...

HSK 5
0:03s
yào bù rán tā kàn jiàn nǐ de shāng dé shuō wǒ leNếu không cậu ấy thấy vết thương của cậu lại trách tôi mất.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shuō wǒ qì yùn wēi zhì wèi miǎn yě tài fū yǎn lemà lại nói khí vận của tôi trì trệ. Có phải qua loa quá không?












