Cách dùng "救命 老大去看看情况 救命" (jiù mìng lǎo dà qù kàn kàn qíng kuàng jiù mìng) trong hội thoại tiếng Trung
救命 老大去看看情况 救命
Cứu tôi với! - Đại ca đi xem có chuyện gì. - Cứu với!
Show Information
Source Media
TV Series
Season & Episode
S1 E17
Clip Timestamp
21:19
TMDB ID
278605
Conversation Context
| Line | Chinese | Pinyin | Translation |
|---|---|---|---|
| 1 | 等等我 等等我们呀 老大 救命 | děng děng wǒ děng děng wǒ men ya lǎo dà jiù mìng | Đợi chúng em với, đợi chúng em với. Đại ca. Cứu tôi với! |
| 2▶ | 救命 老大去看看情况 救命 | jiù mìng lǎo dà qù kàn kàn qíng kuàng jiù mìng | Cứu tôi với! - Đại ca đi xem có chuyện gì. - Cứu với! |
| 3 | 元宝 元宝 元宝 虾仔 | yuán bǎo yuán bǎo yuán bǎo xiā zǎi | Nguyên Bảo. Nguyên Bảo. Nguyên Bảo. Tép. |
More Clips From Episode
Total 105 clips (Page 1 of 6)
HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
bú yào kào jìn wǒ kě kě shì shào yé nǐ de shǒuĐừng lại gần tôi. Nhưng... nhưng cậu chủ, tay cậu...

HSK 5
0:03s
yào bù rán tā kàn jiàn nǐ de shāng dé shuō wǒ leNếu không cậu ấy thấy vết thương của cậu lại trách tôi mất.

HSK 6
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
jiù shuō wǒ qì yùn wēi zhì wèi miǎn yě tài fū yǎn lemà lại nói khí vận của tôi trì trệ. Có phải qua loa quá không?












