Cách dùng "还有其他平台 也有意向跟我们合作" (hái yǒu qí tā píng tái yě yǒu yì xiàng gēn wǒ men hé zuò) trong hội thoại tiếng Trung
还有其他平台 也有意向跟我们合作
còn có những nền tảng khác cũng có ý muốn hợp tác với chúng tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0127:16
chú除
le了
dǐng顶
qí麒
yǐ以
wài外
“Ngoài Đỉnh Kỳ Võng ra”
LINE 0227:17
PLAYING SCENEhái yǒu qí tā píng tái yě yǒu yì xiàng gēn wǒ men hé zuò
还有其他平台 也有意向跟我们合作
“còn có những nền tảng khác cũng có ý muốn hợp tác với chúng tôi”
LINE 0327:20
wǒ我
men们
kě可
shì是
yè业
nèi内
zuì最
dà大
de的
píng平
tái台
le了
ya呀
“Chúng tôi là nền tảng lớn nhất ngành đấy”
Show Information
More Clips From Episode
Total 179 clips (Page 5 of 9)
HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
wǒ wǒ xiān shēng míng a wǒ zhè me zǎo guò lái wǒ shì yǒu qíng kuàng yào shuōTôi, tôi phải nói rõ trước nhé Tôi đến sớm thế này là vì có chuyện cần nói

HSK 3
0:03s
wǒ wǒ kě jué bú shì lái chá fáng deTôi, tôi tuyệt đối không phải đến để kiểm tra phòng đâu

HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
zhè liǎng gè rén nǎ zhēn méi xiǎng dào zhè huí fēn shǒu shí jiān hái tǐng zhǎng deHai người này... Thật không ngờ lần chia tay này lại kéo dài vậy.

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 7
0:03s
tā liǎ hé hǎo bù yǐng xiǎng nǐ jīng jì rén de shēn fènViệc họ làm hòa không ảnh hưởng đến vai trò quản lý của anh đâu.

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s
nà dé kàn nǐ duì lín zhǎn qiào yǒu duō zài yì leĐiều đó tùy thuộc vào việc bạn quan tâm đến Lâm Triển Kiều đến đâu

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s
nà bù jiù xíng le nǐ jiù gēn bā guà yī yàng tīng tīng dé le beiVậy thì ổn rồi còn gì Thì cứ nghe như chuyện tám chuyện thôi

HSK 5
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
dǐng qí wǎng gěi wǒ men shū sòng le yī xiē dà shù jù shàng miàn tuī sòng deĐỉnh Kỳ Võng đã giới thiệu cho chúng ta một số Được dữ liệu lớn gợi ý lên

HSK 4
0:03s
nǐ lián xì yī xià zhè wèi zuò zhě wǒ yǐ jīng miàn shì guò leEm liên hệ với tác giả này nhé Tôi đã phỏng vấn rồi