Cách dùng "算了 这个事都怪我" (suàn le zhè ge shì dōu guài wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
算了 这个事都怪我
Thôi bỏ đi Chuyện này đều tại tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:14
mǎ yáng zhè ge sī mǎ fú tā qí shí shì sī mǎ jiā de
马洋 这个司马福 他其实是司马家的
“Mã Dương Cái tên Tư Mã Phúc này Hắn thực ra là người nhà họ Tư Mã”
LINE 0213:21
PLAYING SCENEsuàn le zhè ge shì dōu guài wǒ
算了 这个事都怪我
“Thôi bỏ đi Chuyện này đều tại tôi”
LINE 0313:23
zhè ge case( àn zi ) nǐ yào bù xiǎng jiē zán jiù bù jiē le
这个case(案子)你要不想接 咱就不接了
“Cái case này nếu em không muốn nhận thì ta không nhận nữa”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 10 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ yào gēn xià miàn de rén dān dú liáo liáoTôi muốn nói chuyện riêng với mấy người dưới quyền

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s
xiān bù yòng chàng suǒ yù yán wǒ lái zǒng jié yī xià jīn tiān zhè ge huì yìChưa cần thoải mái phát biểu Để tôi tổng kết lại Cuộc họp hôm nay

HSK 5
0:03s
zhǔ yào shì wǒ de zhǔ yì wǒ lái zhǔ chí hǎo bachủ yếu là ý của tôi Tôi chủ trì, được chứ

HSK 6
0:03s
shén zhī shān hǎi shì xiàn zài shì miàn shàng zuì huǒ de yóu xì wǒ men jiù shì yàoThần Chi Sơn Hải là game hot nhất thị trường hiện nay Chúng ta chính là phải

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
lǎo èr nǐ xiàn zài shuō le zhè me duō gēn běn jiù shì méi xiǎng qīng chǔHai, giờ anh nói nhiều thế căn bản là chưa nghĩ rõ ràng

HSK 5
0:03s
zì jǐ yào zěn me zuò yào wǒ shuō jiù shì dà lì fā zhǎn yóu xìmình phải làm thế nào Theo tôi, chính là đẩy mạnh phát triển game

HSK 6
0:03s
nǐ hé xīn chǎn yè dōu gǎo bù hǎo hái xiǎng lìng pì xī jìng nǐ zhèNgành cốt lõi còn chẳng làm tốt lại muốn mở lối riêng, anh thế này

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
tào yòng nǐ men nián qīng rén de yī jù wǎng luò yòng yǔVận dụng câu nói mạng của giới trẻ các bạn

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s
hái shì wéi zhe yí gè zhòng diǎn kāi huì ba zhī qián wǒ men zài yán fāHay là họp xoay quanh một trọng điểm thôi Trước đây chúng ta đang nghiên cứu

HSK 5
0:03s
shì fǒu jì xù tuī jìn bù tuī jìn tuī jìncó tiếp tục thúc đẩy không Không thúc đẩy, thúc đẩy

HSK 5
0:03s
nín hǎo nín bō dǎ dī diàn huà zàn shí wú fǎ jiē tōngXin chào Số máy quý khách vừa gọi tạm thời không liên lạc được

HSK 7
0:03s
tā hái yǒu xīn sī máng tā de zhòng yào jì huàÔng ấy còn có tâm trí bận kế hoạch quan trọng của mình

HSK 2
0:03s