Cách dùng "算了 这个事都怪我" (suàn le zhè ge shì dōu guài wǒ) trong hội thoại tiếng Trung
算了 这个事都怪我
Thôi bỏ đi Chuyện này đều tại tôi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0113:14
mǎ yáng zhè ge sī mǎ fú tā qí shí shì sī mǎ jiā de
马洋 这个司马福 他其实是司马家的
“Mã Dương Cái tên Tư Mã Phúc này Hắn thực ra là người nhà họ Tư Mã”
LINE 0213:21
PLAYING SCENEsuàn le zhè ge shì dōu guài wǒ
算了 这个事都怪我
“Thôi bỏ đi Chuyện này đều tại tôi”
LINE 0313:23
zhè ge case( àn zi ) nǐ yào bù xiǎng jiē zán jiù bù jiē le
这个case(案子)你要不想接 咱就不接了
“Cái case này nếu em không muốn nhận thì ta không nhận nữa”
Show Information
More Clips From Episode
Total 230 clips (Page 8 of 12)
HSK 6
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
méi xiǎng dào chū guó qián zuì hòu yī dān hái néng jiào dào nǐKhông ngờ đơn cuối trước khi xuất ngoại, lại gọi được anh.

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s
qǐ yè jiā IP( qǐ yè jiā gè rén pǐn pái ) yǐ jīng jiàn lì hǎo lecủa tôi đã được xây dựng xong.

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 1
0:03s
tā men bú huì hái yǒu gè dà gē jiào sī mǎ wàn baHọ không có một ông anh cả tên là Tư Mã Vạn chứ?

HSK 2
0:03s
dàn shì wǒ xiàn zài zěn me jué de tā shì ràng wǒ lái gěi tā de ér ziNhưng giờ tôi sao cảm thấy ông ấy bảo tôi làm đá mài

HSK 5
0:03s
wǒ gēn nǐ shuō a wǒ gēn sī mǎ xiān shēng de hé tóng lǐ méi yǒu zhè yī tiáoTôi nói cho anh biết, Hợp đồng của tôi với Ngài Tư Mã không có điều khoản này.

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 4
0:03s
sī mǎ xiān shēng zài lín zǒu zhī qián gēn wǒ men shuōNgài Tư Mã trước khi đi có nói với chúng tôi,

HSK 4
0:03s
tā zài guó wài yǒu yī xiàng hěn zhòng yào de jì huàông ấy ở nước ngoài có một kế hoạch rất quan trọng.

HSK 5
0:03s