Cách dùng "她不是我选中的人" (tā bú shì wǒ xuǎn zhōng de rén) trong hội thoại tiếng Trung

shìxuǎnzhōngderén

cô ấy không phải người tôi chọn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:49
dào
hěn
jiǎn
dān

Lý do rất đơn giản

LINE 0205:51
PLAYING SCENE
shì
xuǎn
zhōng
de
rén

cô ấy không phải người tôi chọn

LINE 0305:56
suàn
le

Thôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp05:51
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 3 of 7)
我记得我们董事长 还亲自敬了你的酒
HSK 7
0:03s
wǒ jì de wǒ men dǒng shì zhǎng hái qīn zì jìng le nǐ de jiǔEm nhớ Chủ tịch chúng tôi Còn đích thân mời anh rượu
没有想到 十年过去了 赵玫这是认㞞了 风采依旧
HSK 7
0:03s
méi yǒu xiǎng dào shí nián guò qù le zhào méi zhè shì rèn sóng le fēng cǎi yī jiùKhông ngờ Mười năm trôi qua Triệu Mân đây là nhận thua rồi Phong thái vẫn như xưa
也是递台阶
HSK 5
0:03s
yě shì dì tái jiēCũng là đưa cái thang
这不是你能插手的事 坐下吧 赵玫是我闺蜜
HSK 7
0:03s
zhè bú shì nǐ néng chā shǒu de shì zuò xià ba zhào méi shì wǒ guī mìĐây không phải việc cô có thể nhúng tay Ngồi xuống đi Triệu Mân là bạn thân tôi
感谢您一直以来对我的照顾
HSK 4
0:03s
gǎn xiè nín yì zhí yǐ lái duì wǒ de zhào gùCảm ơn anh đã luôn quan tâm tôi
英雄救美 不敢
HSK 5
0:03s
yīng xióng jiù měi bù gǎnAnh hùng cứu mỹ nhân Không dám
沈总是前辈 我们是晚辈
HSK 7
0:03s
shěn zǒng shì qián bèi wǒ men shì wǎn bèiTổng Thẩm là tiền bối Chúng tôi là hậu bối
晚辈一点都不喝 也太不懂事了
HSK 7
0:03s
wǎn bèi yì diǎn dōu bù hē yě tài bù dǒng shì leHậu bối một chút không uống Cũng quá không hiểu chuyện
不过这个杯子太小了
HSK 4
0:03s
bù guò zhè ge bēi zi tài xiǎo leNhưng cái ly này nhỏ quá
您看要不先把一些主菜点了 我们有一些大菜
HSK 3
0:03s
nín kàn yào bù xiān bǎ yī xiē zhǔ cài diǎn le wǒ men yǒu yī xiē dà càiCô xem có nên gọi một số món chính trước không Chúng tôi có một số món lớn
没关系 先不着急 我朋友还没有来
HSK 3
0:03s
méi guān xì xiān bù zháo jí wǒ péng yǒu hái méi yǒu láiKhông sao, chưa vội Bạn tôi vẫn chưa đến
这样吧 先给我来一杯拿铁
HSK 3
0:03s
zhè yàng ba xiān gěi wǒ lái yī bēi ná tiěVậy đi Trước cho tôi một ly latte
好 谢谢 一杯拿铁是吧 那您稍等
HSK 2
0:03s
hǎo xiè xiè yī bēi ná tiě shì ba nà nín shāo děngVâng, cảm ơn Một ly latte phải không ạ? Vậy cô vui lòng đợi chút
看着是不错 但都这个点了 吃碳水
HSK 2
0:03s
kàn zhe shì bù cuò dàn dōu zhè ge diǎn le chī tàn shuǐNhìn thì ngon thật. Nhưng giờ này rồi. Mà ăn tinh bột.
有什么不合适 我跟她是夫妻
HSK 3
0:03s
yǒu shén me bù hé shì wǒ gēn tā shì fū qīCó gì không ổn chứ? Tôi và cô ấy là vợ chồng.
我们之间没有什么隐私
HSK 6
0:03s
wǒ men zhī jiān méi yǒu shén me yǐn sīGiữa chúng tôi không có gì là riêng tư cả.
再说我知道 肯定是对她有好处的呀
HSK 5
0:03s
zài shuō wǒ zhī dào kěn dìng shì duì tā yǒu hǎo chù de yaHơn nữa tôi biết. Chắc chắn là có lợi cho cô ấy mà.
之前赵玫差点害你 失去了古斯特的项目
HSK 6
0:03s
zhī qián zhào méi chà diǎn hài nǐ shī qù le gǔ sī tè de xiàng mùTrước đây Triệu Mân suýt nữa đã hại anh. Mất dự án của Guster.
你怎么对她升职的事 还那么上心呢
HSK 2
0:03s
nǐ zěn me duì tā shēng zhí de shì hái nà me shàng xīn neSao anh lại quan tâm nhiều thế. Đến chuyện thăng chức của cô ấy?
没办法 她是我老婆
HSK 5
0:03s
méi bàn fǎ tā shì wǒ lǎo póBiết làm sao được, cô ấy là vợ tôi.