Cách dùng "她不是我选中的人" (tā bú shì wǒ xuǎn zhōng de rén) trong hội thoại tiếng Trung
她不是我选中的人
cô ấy không phải người tôi chọn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:49
dào道
lǐ理
hěn很
jiǎn简
dān单
“Lý do rất đơn giản”
LINE 0205:51
PLAYING SCENEtā她
bú不
shì是
wǒ我
xuǎn选
zhōng中
de的
rén人
“cô ấy không phải người tôi chọn”
LINE 0305:56
suàn算
le了
“Thôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 4 of 7)
HSK 5
0:03s
fū qī zhī jiān shì chéng dān lián dài zé rèn de tā yào shì qiàn rén yí gè yìVợ chồng phải chịu trách nhiệm liên đới. Nếu cô ấy nợ người ta một trăm triệu.

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s
zhī dào zài nǎ ér zhī dào zhī dào de nǐ gǎn jǐn huí qù baBiết chỗ rồi. Biết rồi, biết rồi. Anh mau về đi.

HSK 7
0:03s
míng què biǎo tài zhī chí nǐ jiē xiāo shòu zǒng jiānÔng ấy đã tuyên bố rõ ràng ủng hộ anh tiếp quản Giám đốc Kinh doanh.

HSK 4
0:03s
wǒ běn lái yǐ wéi qí yòu lán huì gēn zhe bái dé ruì zhī chí zhào méiTôi vốn tưởng rằng. Kỳ Hựu Lam sẽ theo Bai Derui ủng hộ Triệu Mân.

HSK 7
0:03s
méi xiǎng dào tā dào xiàn zài hái méi biǎo tàiKhông ngờ cô ấy đến giờ vẫn chưa lên tiếng.

HSK 3
0:03s
yī huì er hái yǒu shì ma méi shì de huà jiàn gè miànLát nữa còn có việc không? Nếu không thì gặp nhau một chút.

HSK 7
0:03s
nà nǐ hái chěng qiáng huàn nà me dà de bēi zi wǒ yǒu dé xuǎn maVậy mà anh còn ra vẻ. Đổi ly to thế. Tôi có lựa chọn nào đâu?

HSK 7
0:03s
wǒ bú shì wèi le ràng nǐ diū rén wǒ shì zhēn de xiǎng jiù nǐTôi không phải để cho anh mất mặt. Tôi thực sự muốn cứu anh.

HSK 4
0:03s
bù guò nǐ gāng cái nà yàng shěn mò kěn dìng bù gāo xìng leNhưng anh vừa rồi như thế. Thẩm Mặc chắc chắn không vui rồi.

HSK 1
0:03s
nǐ zhī dào liáng dān níng hé shěn mò shì zěn me yī huí shì maAnh biết Lương Đan Ninh và Thẩm Mặc. Là chuyện thế nào không?

HSK 7
0:03s
liáng dān níng ne suī rán biǎo miàn shàng kàn shàng qù dà dà liē liē deLương Đan Ninh à. Tuy bề ngoài trông có vẻ đại khái.

HSK 3
0:03s

HSK 3
0:03s
qí shí yě méi shén me xīn xiān de jiù shì guān yúThực ra cũng chẳng có gì mới mẻ. Chỉ là về.

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s