Cách dùng "她不是我选中的人" (tā bú shì wǒ xuǎn zhōng de rén) trong hội thoại tiếng Trung

shìxuǎnzhōngderén

cô ấy không phải người tôi chọn

Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:49
dào
hěn
jiǎn
dān

Lý do rất đơn giản

LINE 0205:51
PLAYING SCENE
shì
xuǎn
zhōng
de
rén

cô ấy không phải người tôi chọn

LINE 0305:56
suàn
le

Thôi

Show Information
Source MediaTV Series
Season & EpisodeS1 E12
Timestamp05:51
TMDB ID259554

More Clips From Episode

Total 127 clips (Page 7 of 7)
没表态的是齐又蓝吧 没错
HSK 7
0:03s
méi biǎo tài de shì qí yòu lán ba méi cuòNgười không lên tiếng là Kỳ Hựu Lam nhỉ? Đúng vậy.
那她没表态的话就等于是反对
HSK 7
0:03s
nà tā méi biǎo tài de huà jiù děng yú shì fǎn duìVậy cô ấy không lên tiếng coi như là phản đối.
你给我做个辅导吧 下周就要高管访谈了
HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ zuò gè fǔ dǎo ba xià zhōu jiù yào gāo guǎn fǎng tán leAnh huấn luyện cho em đi. Tuần sau là buổi phỏng vấn cấp cao rồi.
你大老远回来 不是就为了这个的吧
HSK 3
0:03s
nǐ dà lǎo yuǎn huí lái bú shì jiù wèi le zhè ge de baAnh về từ xa thế này không phải chỉ vì việc này chứ?
一时冲动没控制住 我下回注意呗
HSK 6
0:03s
yī shí chōng dòng méi kòng zhì zhù wǒ xià huí zhù yì beiNhất thời bốc đồng không kiềm chế được. Lần sau tôi sẽ chú ý.
激将法是吧
HSK 1
0:03s
jī jiàng fǎ shì baKế khích tướng đúng không?
等你好了 你看我怎么收拾你
HSK 4
0:03s
děng nǐ hǎo le nǐ kàn wǒ zěn me shōu shí nǐĐợi khi em hết rồi, xem tôi xử lý em thế nào.