Cách dùng "她不是我选中的人" (tā bú shì wǒ xuǎn zhōng de rén) trong hội thoại tiếng Trung
她不是我选中的人
cô ấy không phải người tôi chọn
Idioms & Colloquial Expressions
Grammar Patterns
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0105:49
dào道
lǐ理
hěn很
jiǎn简
dān单
“Lý do rất đơn giản”
LINE 0205:51
PLAYING SCENEtā她
bú不
shì是
wǒ我
xuǎn选
zhōng中
de的
rén人
“cô ấy không phải người tôi chọn”
LINE 0305:56
suàn算
le了
“Thôi”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 7 of 7)
HSK 7
0:03s
méi biǎo tài de shì qí yòu lán ba méi cuòNgười không lên tiếng là Kỳ Hựu Lam nhỉ? Đúng vậy.

HSK 7
0:03s
nà tā méi biǎo tài de huà jiù děng yú shì fǎn duìVậy cô ấy không lên tiếng coi như là phản đối.

HSK 6
0:03s
nǐ gěi wǒ zuò gè fǔ dǎo ba xià zhōu jiù yào gāo guǎn fǎng tán leAnh huấn luyện cho em đi. Tuần sau là buổi phỏng vấn cấp cao rồi.

HSK 3
0:03s
nǐ dà lǎo yuǎn huí lái bú shì jiù wèi le zhè ge de baAnh về từ xa thế này không phải chỉ vì việc này chứ?

HSK 6
0:03s
yī shí chōng dòng méi kòng zhì zhù wǒ xià huí zhù yì beiNhất thời bốc đồng không kiềm chế được. Lần sau tôi sẽ chú ý.

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s
děng nǐ hǎo le nǐ kàn wǒ zěn me shōu shí nǐĐợi khi em hết rồi, xem tôi xử lý em thế nào.