Cách dùng "这是继古斯特中国区成立以来" (zhè shì jì gǔ sī tè zhōng guó qū chéng lì yǐ lái) trong hội thoại tiếng Trung
这是继古斯特中国区成立以来
Đây là lần đầu tiên kể từ khi
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0130:20
bǐ彼
dé得
yā压
wǒ我
wǔ五
wàn万
xiāng箱
de的
guān关
jiàn键
jì绩
xiào效
zhǐ指
biāo标
“Peter đè chỉ tiêu KPI năm vạn thùng lên tôi.”
LINE 0230:24
PLAYING SCENEzhè这
shì是
jì继
gǔ古
sī斯
tè特
zhōng中
guó国
qū区
chéng成
lì立
yǐ以
lái来
“Đây là lần đầu tiên kể từ khi”
LINE 0330:27
dì第
yī一
cì次
cù促
xiāo销
bù部
yào要
káng扛
yè业
jì绩
“Guster Trung Quốc thành lập, Phòng Xúc tiến phải gánh doanh số.”
Show Information
More Clips From Episode
Total 127 clips (Page 6 of 7)
HSK 5
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 5
0:03s
wǒ zhè ràng jiǔ diàn de shí táng gěi tā zhǔ le wǎn miàn tā hē zuì le maTôi đã nhờ nhà ăn khách sạn nấu cho cô ấy một tô mì. Cô ấy say rồi à?

HSK 4
0:03s
nǐ fàng xīn ba wǒ de rén bú huì luàn shuō huà deAnh yên tâm đi. Người của tôi sẽ không nói bậy.

HSK 7
0:03s
lǎo dà bù ràng nǐ chū qù shì wèi le nǐ hǎoSếp không cho anh ra ngoài là vì lợi ích của anh.

HSK 7
0:03s
nǐ zhè yào shì shàn zì chū qù yǒu shén me wèn tí nǐ hòu guǒ zì fù aNếu anh tự ý ra ngoài, có vấn đề gì anh tự chịu hậu quả.

HSK 7
0:03s
hào gē nǐ shì bú shì xǐ huān wǒ men lǎo dà yaHạo ca. Anh thích sếp chúng em đúng không?

HSK 3
0:03s
bèi wǒ cāi zhōng le nǐ shén me yě méi cāi zhōngBị em đoán trúng rồi. Em chẳng đoán trúng gì cả.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s
shuō míng bái dé ruì de tí míng zāo yù le fǎn duì nǐ men guǎn lǐ céngChứng tỏ đề cử của Bai Derui gặp phản đối. Ban lãnh đạo các anh

HSK 2
0:03s

HSK 4
0:03s
nǐ jīn tiān běn lái shì yào zhù jiǔ diàn hái shì huí qù deHôm nay sếp vốn định ở khách sạn hay là về nhà?

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 6
0:03s
wǒ xiǎng duì zì jǐ shuō zhè yī qiè dōu shì jiǔ jīng zuò suìTôi muốn nói với bản thân tất cả chỉ là tại rượu.

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 7
0:03s
bái dé ruì duì wǒ de tí míng bèi qí tā guǎn lǐ céng fǎn duì leĐề cử của Bai Derui cho tôi bị ban lãnh đạo phản đối.

HSK 4
0:03s