Cách dùng "知道我英文名字是天空的意思" (zhī dào wǒ yīng wén míng zì shì tiān kōng de yì si) trong hội thoại tiếng Trung
知道我英文名字是天空的意思
Biết tên tiếng Anh của chị có nghĩa là bầu trời,
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0139:30
tiān天
kōng空
“Bầu trời?”
LINE 0239:44
PLAYING SCENEzhī知
dào道
wǒ我
yīng英
wén文
míng名
zì字
shì是
tiān天
kōng空
de的
yì意
si思
“Biết tên tiếng Anh của chị có nghĩa là bầu trời,”
LINE 0339:46
zhè xiǎo lín lǎo shī dí què shì gè xué bà ya gēn nǐ yǒu shén me guān xì a
这小林老师的确是个学霸呀 跟你有什么关系啊
“cô Tiểu Lâm này đúng là sinh viên giỏi mà. Liên quan gì tới chị chứ?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 180 clips (Page 2 of 9)
HSK 6
0:03s
dàn tā chū qù zuò de dì yī jiàn shì qíng jiù shì qù bān zhuānnhưng việc đầu tiên em ấy ra ngoài làm chính là đi bốc gạch.

HSK 4
0:03s
yǒu shí hòu zhēn de kě néng huì yǐng xiǎng hái zi de yī shēnglời cha mẹ nói thực sự có thể ảnh hưởng cả đời của một đứa trẻ.

HSK 4
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 3
0:03s
xī wàng qín áo bà bà zhēn de néng tīng jìn qù wǒ men shuō de huàMong là bố của Tần Ngao thật sự có thể nghe được lời chúng ta nói

HSK 3
0:03s

HSK 6
0:03s

HSK 1
0:03s
wǒ qù xiàng kǒu qù mǎi nǐ ài chī de quán tou mǔBố tới đầu hẻm mua chả Nắm Tay con thích ăn,

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 2
0:03s

HSK 7
0:03s
zhè me shuǎng kuài nǐ dōu méi wèn wǒ shén me shìNhanh vậy? Anh còn chưa hỏi tôi đó là việc gì mà.

HSK 2
0:03s

HSK 2
0:03s
zuǒ qīng lóng yòu bái hǔ wǒ lái gěi nǐ tiē shàngTrái Thanh Long, phải Bạch Hổ. Tôi sẽ dán cho anh.

HSK 3
0:03s
gù yì hào de bà bà mā mā yīng gāi shì mài cài dehình như bố mẹ Cố Dịch Hạo làm nghề bán rau.

HSK 6
0:03s
tā bà bà yǒu xiān tiān xìng de yí chuán quē xiànBố em ấy bị khuyết tật di truyền bẩm sinh.

HSK 7
0:03s
dàn tā bù gǎn gào sù lǎo shī pà bèi bào fùNhưng em ấy không dám nói với giáo viên vì sợ bị trả thù.

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s