Cách dùng "好话赖话你都听不出来" (hǎo huà lài huà nǐ dōu tīng bù chū lái) trong hội thoại tiếng Trung
好话赖话你都听不出来
Lời hay lẽ dở ngươi cũng nghe không ra.
Idioms & Colloquial Expressions
INTERACTIVE SCRIPT TIMELINE
LINE 0131:02
hǎo好
rén人
huài坏
rén人
nǐ你
dōu都
fēn分
bù不
chū出
lái来
“Người tốt người xấu ngươi cũng không phân biệt được.”
LINE 0231:05
PLAYING SCENEhǎo好
huà话
lài赖
huà话
nǐ你
dōu都
tīng听
bù不
chū出
lái来
“Lời hay lẽ dở ngươi cũng nghe không ra.”
LINE 0331:08
nǐ你
hái还
dǎ打
wǒ我
“Ngươi còn đánh ta?”
Show Information
More Clips From Episode
Total 154 clips (Page 4 of 8)
HSK 7
0:03s

HSK 3
0:03s
wǒ zěn me cái fā xiàn nǐ shì zhè yàng de rén neSao bây giờ em mới phát hiện ra chị là người như thế này chứ?

HSK 4
0:03s

HSK 3
0:03s
zhǐ sāng mà huái de yǒu shén me yòng a nà zěn me le wǒ zhǎng nà me dàChỉ dâu mắng hòe thì có tác dụng gì chứ? Thì đã sao? Em lớn từng này rồi,

HSK 5
0:03s
hái méi shòu guò zhè zhǒng qì ne bú shì nǐ zhè gēn xiǎo hái guō jiā jiā shì dechưa bao giờ phải chịu ấm ức thế này đâu. Không phải, em làm thế này giống như trẻ con chơi đồ hàng vậy,

HSK 6
0:03s
héng zhe tǎng shù zhe tǎng dǎ gǔn dōu xíng leNằm ngang, nằm dọc, lăn lộn cũng được rồi.

HSK 7
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
fēi děi bǎ wǒ men wǎng sǐ lù shàng bī gǎn jìn shā jué shì baCứ phải dồn chúng tôi vào đường chết, đuổi cùng giết tận phải không?

HSK 5
0:03s

HSK 7
0:03s
nǐ zhè huà tài nán xīn lǐ zěn me zhuó mó de bié rén bù zhī dào shì baLời em nói khó nghe quá. Trong lòng đang nghĩ gì vậy? Người khác không biết phải không?

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s

HSK 7
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 1
0:03s

HSK 4
0:03s